Macrisabilove7 avatar

Macrisabilove7#fff

Cấp 0

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
Master YiMaster Yi
8
5T 3B
62.5%+13.72.876.11,0170.72537
ZaahenZaahen
3
2T 1B
66.7%+16.51.966.09340.69429
ViegoViego
3
3T 0B
100%+50.45.545.61,1610.35562
SylasSylas
3
3T 0B
100%+49.85.155.61,2150.51516
DariusDarius
2
0T 2B
0%-48.53.355.81,5090.78523
GravesGraves
2
0T 2B
0%-51.11.937.01,0740.79495
Kai'SaKai'Sa
2
0T 2B
0%-50.21.706.16270.47443
Miss FortuneMiss Fortune
2
1T 1B
50%-0.74.147.49510.29548
Cho'GathCho'Gath
2
2T 0B
100%+48.15.005.41,0870.47489
MalphiteMalphite
2
1T 1B
50%-0.11.806.05780.64398
JaxJax
2
2T 0B
100%+49.64.335.16660.64462
Dr. MundoDr. Mundo
2
1T 1B
50%-0.76.505.71,3360.52518
GarenGaren
1
1T 0B
100%+48.814.007.51,1980.89529
NasusNasus
1
0T 1B
0%-52.71.296.17430.60343
ShyvanaShyvana
1
1T 0B
100%+47.610.006.19981.03484
VladimirVladimir
1
0T 1B
0%-50.82.006.71,2500.35389
Kha'ZixKha'Zix
1
1T 0B
100%+53.45.755.41,1601.11526
EkkoEkko
1
1T 0B
100%+50.84.335.48921.16503
VeigarVeigar
1
1T 0B
100%+48.43.805.38620.50514
MordekaiserMordekaiser
1
1T 0B
100%+48.82.255.81,0460.41470
MalzaharMalzahar
1
0T 1B
0%-51.81.887.76160.38449
SmolderSmolder
1
0T 1B
0%-50.51.177.76980.27351
YunaraYunara
1
0T 1B
0%-49.40.866.54470.81345
VayneVayne
1
0T 1B
0%-48.41.333.11380.11268
YasuoYasuo
1
0T 1B
0%-50.61.506.78250.66481
AatroxAatrox
1
1T 0B
100%+51.43.806.27160.53465
Lee SinLee Sin
1
1T 0B
100%+52.95.755.89720.55477
TrundleTrundle
1
1T 0B
100%+49.317.006.61,4130.69740
MaokaiMaokai
1
1T 0B
100%+50.28.336.11,1460.70454
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt