Magnus The Red avatar

Magnus The Red#Reee

Cấp 356

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
FizzFizz
18
12T 6B
66.7%+162.255.28590.43409
VeigarVeigar
16
12T 4B
75%+23.41.875.58310.40384
SyndraSyndra
7
4T 3B
57.1%+7.72.195.78860.44412
LissandraLissandra
7
3T 4B
42.9%-8.31.655.67310.45372
Twisted FateTwisted Fate
6
3T 3B
50%-0.63.474.58250.46430
AhriAhri
6
4T 2B
66.7%+15.52.495.09170.64386
AnnieAnnie
6
2T 4B
33.3%-18.33.475.71,3360.37428
ShyvanaShyvana
5
3T 2B
60%+7.63.145.44800.63389
XerathXerath
5
2T 3B
40%-11.11.985.48370.39363
DianaDiana
5
2T 3B
40%-9.81.725.51,0080.39433
MalzaharMalzahar
3
1T 2B
33.3%-18.51.746.39530.34407
PantheonPantheon
3
2T 1B
66.7%+17.12.574.51,1500.34373
SennaSenna
3
2T 1B
66.7%+15.43.562.24370.93343
VladimirVladimir
3
1T 2B
33.3%-17.51.875.98270.44340
WarwickWarwick
2
1T 1B
50%-2.23.105.36160.66477
TwitchTwitch
1
0T 1B
0%-50.50.785.35030.39361
JayceJayce
1
0T 1B
0%-47.10.836.85490.31356
HecarimHecarim
1
0T 1B
0%-481.004.23990.31345
ViktorViktor
1
0T 1B
0%-50.70.824.88640.00283
Ngộ KhôngNgộ Không
1
0T 1B
0%-53.32.914.09210.48382
Master YiMaster Yi
1
0T 1B
0%-48.80.003.9680.57274
RivenRiven
1
1T 0B
100%+52.23.114.51,0800.76426
KaynKayn
1
0T 1B
0%-50.41.404.37130.70412
NocturneNocturne
1
1T 0B
100%+48.73.574.77080.75456
KatarinaKatarina
1
0T 1B
0%-49.60.274.21650.32239
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt