Mao#RX9
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 5T 2B | 71.4% | +23.6 | 3.61 | 7.1 | 917 | 0.74 | 543 | |
4 1T 3B | 25% | -19.8 | 2.64 | 6.4 | 1,148 | 1.28 | 486 | |
3 1T 2B | 33.3% | -14.4 | 1.55 | 7.9 | 987 | 0.56 | 457 | |
3 2T 1B | 66.7% | +17.8 | 1.77 | 7.3 | 858 | 0.70 | 385 | |
1 0T 1B | 0% | -46.8 | 2.17 | 3.5 | 399 | 0.61 | 332 | |
1 0T 1B | 0% | -51.7 | 1.57 | 5.5 | 1,159 | 0.79 | 412 | |
1 1T 0B | 100% | +51.3 | 6.00 | 8.9 | 799 | 0.98 | 492 |