Marly oz avatar

Marly oz#Yoko

Cấp 69

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze II0 LP0W 0L

Vị Trí Yêu Thích

Rừng16 trận
50%Tỉ lệ thắng
Giữa12 trận
42%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Vex
Vex6.7/7.7/9 KDA
0%6 trận
Shyvana
Shyvana5.3/7.8/6.3 KDA
25%4 trận
Diana
Diana4.8/7.3/13.8 KDA
75%4 trận
MissFortune
MissFortune16.3/15.3/20.7 KDA
67%3 trận
AurelionSol
AurelionSol5.7/8/11.3 KDA
100%3 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn38 · 63%
  • ARAM20 · 33%
  • Xếp Hạng Linh Hoạt2 · 3%
1 thg 87 trận · 3T 4B · 43%
ARAMChiến Thắng28:301 thg 8, 26
Viego
15 / 21 / 211.7 KDA
10 CS (0.4/m)17.8k gold
ARAMChiến Thắng24:351 thg 8, 26
Yone
10 / 18 / 171.5 KDA
45 CS (1.8/m)14.9k gold
ARAMThất Bại12:511 thg 8, 26
Annie
6 / 14 / 181.7 KDA
23 CS (1.8/m)9.3k gold
ACEChiến Binh Đồng Đội
ARAMThất Bại21:351 thg 8, 26
Briar
16 / 18 / 161.8 KDA
17 CS (0.8/m)15.9k gold
ARAMThất Bại30:341 thg 8, 26
Naafiri
35 / 16 / 334.3 KDA
89 CS (2.9/m)24.2k gold
Nhiều Hạ Gục NhấtChiến Binh Đồng ĐộiDẫn Đầu Vàng
ARAMChiến Thắng21:201 thg 8, 26
Lux
20 / 8 / 518.9 KDA
39 CS (1.8/m)16.0k gold
MVPSát Thương Cao NhấtChiến Binh Đồng Đội
so với TB của bạn · 2 trận
KDA1.47
50%
CS/phút1.9
28%
Vàng/phút641
16%
DMG/phút548
65%
KP44%
41%
29 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
ARAMThất Bại13:2529 thg 7, 26
Swain
4 / 11 / 81.1 KDA
25 CS (1.9/m)7.9k gold
Đỡ Đòn
1 / 8
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt