MarsmatUS avatar

MarsmatUS#NA1

Cấp 152

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
PantheonPantheon
19
13T 6B
68.4%+18.82.534.11,1930.75445
Dr. MundoDr. Mundo
15
9T 6B
60%+9.32.615.69960.63406
VeigarVeigar
13
4T 9B
30.8%-20.81.906.01,0970.56430
Cho'GathCho'Gath
12
7T 5B
58.3%+6.41.955.61,1130.72410
LuxLux
10
6T 4B
60%+9.31.785.38480.69378
OlafOlaf
10
3T 7B
30%-17.41.455.79330.74427
WarwickWarwick
9
6T 3B
66.7%+14.51.575.27650.74423
LockeLocke
8
5T 3B
62.5%+14.92.234.09530.64413
DariusDarius
8
2T 6B
25%-23.51.165.05920.71350
AsheAshe
6
2T 4B
33.3%-15.51.094.85770.75341
FizzFizz
5
3T 2B
60%+9.32.443.81,3020.91467
YoneYone
5
3T 2B
60%+9.31.935.69500.62425
GarenGaren
4
2T 2B
50%-1.21.705.77950.70410
PykePyke
3
2T 1B
66.7%+181.810.85221.67353
MordekaiserMordekaiser
3
2T 1B
66.7%+15.51.595.07280.73372
SwainSwain
2
1T 1B
50%+0.30.704.56320.74303
Master YiMaster Yi
2
1T 1B
50%+1.21.175.15180.82381
SettSett
2
0T 2B
0%-511.084.08430.70351
CaitlynCaitlyn
2
1T 1B
50%+00.805.07590.38348
JaxJax
1
0T 1B
0%-50.41.144.61,0180.67341
NasusNasus
1
0T 1B
0%-52.70.504.86810.25318
YorickYorick
1
1T 0B
100%+50.52.006.51,1310.64437
TryndamereTryndamere
1
0T 1B
0%-53.30.724.96430.80339
VayneVayne
1
1T 0B
100%+51.60.803.22460.60255
BriarBriar
1
0T 1B
0%-51.80.574.55350.49394
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt