Matda avatar

Matda#NA1

Cấp 374

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze I50 LP94W 100L (48%)

Vị Trí Yêu Thích

Giữa14 trận
64%Tỉ lệ thắng
Hỗ Trợ5 trận
60%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Naafiri
Naafiri7.3/6.8/8.8 KDA
75%4 trận
Pantheon
Pantheon6.5/5.5/10.8 KDA
100%4 trận
Milio
Milio1.3/2/8.7 KDA
67%3 trận
Galio
Galio4.7/4/9.7 KDA
33%3 trận
Swain
Swain7/10.5/17 KDA
0%2 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn20 · 100%
19 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA2.50
60%
CS/phút1.6
+16%
Vàng/phút248
17%
DMG/phút404
+44%
Tầm nhìn/phút1.8
+3%
KP50%
+42%
18 thg 73 trận · 0T 3B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:3418 thg 7, 26
Swain
8 / 11 / 172.3 KDA
51 CS (1.6/m)11.6k gold
Đỡ ĐònXạ Thủ
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:3818 thg 7, 26
Mel
3 / 8 / 71.3 KDA
161 CS (5.3/m)10.4k gold
Máu Đầu
so với TB của bạn · 3 trận
KDA1.14
59%
CS/phút5.3
+11%
Vàng/phút341
8%
DMG/phút967
+11%
Tầm nhìn/phút0.5
27%
KP31%
21%
17 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA2.00
66%
CS/phút4.7
13%
Vàng/phút318
12%
DMG/phút865
+56%
Tầm nhìn/phút0.7
6%
KP61%
+9%
15 thg 72 trận · 2T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng37:2115 thg 7, 26
Velkoz
2 / 6 / 173.2 KDA
55 CS (1.5/m)12.1k gold
Dẫn Đầu Tầm NhìnXạ Thủ
so với TB của bạn · 3 trận
KDA2.13
14%
CS/phút4.1
21%
Vàng/phút316
18%
DMG/phút642
35%
Tầm nhìn/phút0.8
+19%
KP28%
35%
14 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:3614 thg 7, 26
Mel
13 / 9 / 21.7 KDA
173 CS (5.5/m)13.8k gold
ACEChiến Binh Đồng ĐộiNgười Gác
1 / 3