Matda#NA1
19 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:2519 thg 7, 26
0 / 2 / 52.5 KDA
51 CS (1.6/m)7.8k gold
Dẫn Đầu Tầm Nhìn
KDA2.50−60%
CS/phút1.6+16%
Vàng/phút248−17%
DMG/phút404+44%
Tầm nhìn/phút1.8+3%
KP50%+42%
18 thg 73 trận · 0T 3B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:3418 thg 7, 26
8 / 11 / 172.3 KDA
51 CS (1.6/m)11.6k gold
Đỡ ĐònXạ Thủ
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:3818 thg 7, 26
3 / 8 / 71.3 KDA
161 CS (5.3/m)10.4k gold
Máu Đầu
Xếp Hạng ĐơnThất Bại26:0118 thg 7, 26
4 / 7 / 41.1 KDA
138 CS (5.3/m)8.9k gold
Đội của bạn
KDA1.14−59%
CS/phút5.3+11%
Vàng/phút341−8%
DMG/phút967+11%
Tầm nhìn/phút0.5−27%
KP31%−21%
17 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại39:4617 thg 7, 26
4 / 7 / 102.0 KDA
187 CS (4.7/m)12.6k gold
KDA2.00−66%
CS/phút4.7−13%
Vàng/phút318−12%
DMG/phút865+56%
Tầm nhìn/phút0.7−6%
KP61%+9%
15 thg 72 trận · 2T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng37:2115 thg 7, 26
2 / 6 / 173.2 KDA
55 CS (1.5/m)12.1k gold
Dẫn Đầu Tầm NhìnXạ Thủ
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng34:3115 thg 7, 26
4 / 8 / 132.1 KDA
126 CS (3.7/m)10.9k gold
KDA2.13−14%
CS/phút4.1−21%
Vàng/phút316−18%
DMG/phút642−35%
Tầm nhìn/phút0.8+19%
KP28%−35%
14 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:3614 thg 7, 26
13 / 9 / 21.7 KDA
173 CS (5.5/m)13.8k gold
ACEChiến Binh Đồng ĐộiNgười Gác
1 / 3
