MathNStuff2#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
60 31T 29B | 51.7% | +1.3 | 2.21 | 6.0 | 834 | 0.77 | 391 | |
20 11T 9B | 55% | +3.2 | 1.97 | 7.5 | 819 | 0.91 | 421 | |
8 2T 6B | 25% | -23.6 | 1.57 | 5.9 | 629 | 0.68 | 358 | |
1 1T 0B | 100% | +49.3 | 2.67 | 5.9 | 482 | 0.75 | 381 | |
1 1T 0B | 100% | +49 | 1.00 | 1.2 | 98 | 0.00 | 362 | |
1 1T 0B | 100% | +47.1 | 0.00 | 6.3 | 156 | 0.15 | 289 |