MaxSlayer#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 8T 5B | 61.5% | +13.3 | 2.57 | 5.2 | 982 | 0.88 | 405 | |
4 2T 2B | 50% | -1.2 | 2.40 | 4.3 | 807 | 0.97 | 359 | |
3 2T 1B | 66.7% | +15.5 | 1.29 | 6.3 | 613 | 0.64 | 350 | |
2 2T 0B | 100% | +50.8 | 2.83 | 5.9 | 937 | 0.53 | 388 | |
2 1T 1B | 50% | -0.7 | 4.75 | 2.1 | 902 | 1.93 | 401 | |
2 0T 2B | 0% | -50.7 | 1.19 | 5.9 | 574 | 0.68 | 329 | |
2 1T 1B | 50% | +0.2 | 3.63 | 6.9 | 820 | 0.78 | 452 | |
2 0T 2B | 0% | -50.7 | 0.24 | 6.6 | 386 | 0.61 | 318 | |
2 0T 2B | 0% | -51.1 | 0.93 | 5.8 | 349 | 0.88 | 365 | |
1 0T 1B | 0% | -51.6 | 3.00 | 4.9 | 469 | 0.84 | 378 | |
1 1T 0B | 100% | +48.7 | 8.50 | 5.2 | 631 | 0.74 | 422 | |
1 0T 1B | 0% | -49.9 | 1.38 | 4.6 | 437 | 0.74 | 375 | |
1 1T 0B | 100% | +49.3 | 1.50 | 3.6 | 870 | 0.87 | 348 | |
1 1T 0B | 100% | +49.6 | 5.00 | 5.8 | 625 | 0.85 | 451 | |
1 0T 1B | 0% | -50.7 | 1.20 | 3.1 | 544 | 0.67 | 302 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt