Mdan avatar

Mdan#1019

Cấp 259

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
Master YiMaster Yi
32
18T 14B
56.3%+7.21.734.85521.28432
VolibearVolibear
13
10T 3B
76.9%+28.81.983.95521.79406
ShyvanaShyvana
10
6T 4B
60%+6.92.534.87681.39445
JaxJax
7
3T 4B
42.9%-7.31.874.87261.23440
AsheAshe
7
1T 6B
14.3%-32.51.431.84432.48308
VarusVarus
6
3T 3B
50%+3.31.762.55592.30360
BrandBrand
5
2T 3B
40%-11.11.451.79382.39337
TryndamereTryndamere
5
3T 2B
60%+10.42.345.08571.39484
MelMel
4
2T 2B
50%+5.21.144.25811.12327
SylasSylas
4
1T 3B
25%-24.30.783.94621.06330
LeonaLeona
3
1T 2B
33.3%-18.31.290.93672.57312
RengarRengar
3
2T 1B
66.7%+211.894.88831.24432
FizzFizz
3
1T 2B
33.3%-19.51.525.28301.08443
NaafiriNaafiri
3
0T 3B
0%-501.374.77850.95380
Vel'KozVel'Koz
2
0T 2B
0%-51.31.001.45842.18298
DariusDarius
2
1T 1B
50%+1.90.745.26821.03342
SeraphineSeraphine
2
2T 0B
100%+48.52.112.35452.69360
YoneYone
1
0T 1B
0%-50.30.676.23740.76318
EkkoEkko
1
1T 0B
100%+50.20.624.34500.86310
VexVex
1
1T 0B
100%+48.81.193.37630.86340
NocturneNocturne
1
0T 1B
0%-50.41.000.02600.00473
ViVi
1
0T 1B
0%-50.81.083.75751.51392
GnarGnar
1
0T 1B
0%-470.295.25240.59264
MorganaMorgana
1
1T 0B
100%+492.004.74221.16434
NautilusNautilus
1
0T 1B
0%-49.20.901.92282.36298
Ngộ KhôngNgộ Không
1
0T 1B
0%-49.52.304.48931.01457
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt