Megalixir#NA1
2n trước1 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng31:3228 thg 7, 26
2 / 4 / 144.0 KDA
26 CS (0.8/m)9.6k gold
Máu Đầu
Đội của bạn
KDA4.00+57%
CS/phút0.8−7%
Vàng/phút306+11%
DMG/phút165−34%
Tầm nhìn/phút1.8−18%
KP43%−10%
4n trước2 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng33:5326 thg 7, 26
1 / 3 / 217.3 KDA
21 CS (0.6/m)9.7k gold
Đội của bạn
KDA7.33+192%
CS/phút0.6−31%
Vàng/phút287+4%
DMG/phút147−41%
Tầm nhìn/phút1.9−13%
KP56%+18%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại18:2326 thg 7, 26
2 / 5 / 00.4 KDA
14 CS (0.8/m)4.5k gold
Đội của bạn
KDA0.40−85%
CS/phút0.8−14%
Vàng/phút244−12%
DMG/phút122−51%
Tầm nhìn/phút1.4−37%
KP25%−48%
5n trước5 trận · 2T 3B · 40%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng15:3525 thg 7, 26
0 / 3 / 72.3 KDA
12 CS (0.8/m)4.2k gold
KDA2.33−9%
CS/phút0.8−13%
Vàng/phút272−2%
DMG/phút178−28%
Tầm nhìn/phút1.3−41%
KP26%−47%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng25:5025 thg 7, 26
2 / 2 / 169.0 KDA
19 CS (0.7/m)7.8k gold
KDA Tốt NhấtDẫn Đầu Tầm Nhìn
Đội của bạn
KDA9.00+258%
CS/phút0.7−17%
Vàng/phút302+9%
DMG/phút239−4%
Tầm nhìn/phút2.0−9%
KP60%+25%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:1125 thg 7, 26
2 / 6 / 122.3 KDA
33 CS (1.1/m)8.2k gold
Máu Đầu
Đội của bạn
KDA2.33−10%
CS/phút1.1+24%
Vàng/phút272−2%
DMG/phút163−35%
Tầm nhìn/phút1.7−21%
KP42%−12%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại15:1425 thg 7, 26
0 / 1 / 11.0 KDA
10 CS (0.7/m)3.5k gold
Đội của bạn
KDA1.00−61%
CS/phút0.7−26%
Vàng/phút232−16%
DMG/phút155−38%
Tầm nhìn/phút1.5−30%
KP25%−48%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại27:1525 thg 7, 26
2 / 6 / 122.3 KDA
25 CS (0.9/m)7.4k gold
Đội của bạn
1 / 10
