Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|
Sona | 26 11T 15B | 42.3% | -10.3 | 2.24 | 0.8 | 231 | 2.10 | 273 |
Karma | 1 0T 1B | 0% | -49.4 | 2.33 | 0.9 | 298 | 2.31 | 272 |
Lux | 1 0T 1B | 0% | -50.3 | 3.50 | 2.6 | 390 | 1.21 | 309 |