Mei#Spark
6n trước4 trận · 1T 3B · 25%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại33:4022 thg 7, 26
7 / 9 / 51.3 KDA
168 CS (5.0/m)12.1k gold
Xạ Thủ
KDA1.33−30%
CS/phút5.1−12%
Vàng/phút361−11%
DMG/phút1,035+7%
Tầm nhìn/phút0.6+10%
KP34%−22%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại24:5222 thg 7, 26
14 / 5 / 23.2 KDA
198 CS (8.0/m)14.1k gold
ACENhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
KDA3.20+104%
CS/phút8.0+54%
Vàng/phút567+56%
DMG/phút1,285+39%
Tầm nhìn/phút0.5−9%
KP80%+118%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng36:2422 thg 7, 26
5 / 9 / 101.7 KDA
241 CS (6.6/m)15.9k gold
Máu Đầu
KDA1.67−41%
CS/phút6.6+5%
Vàng/phút437−5%
DMG/phút832+4%
Tầm nhìn/phút0.7−18%
KP35%−30%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại1:1622 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
3 CS (2.4/m)0.6k gold
ACE
KDA0.00−100%
CS/phút2.4−62%
Vàng/phút4590%
DMG/phút251−69%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
21 thg 72 trận · 0T 2B · 0%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại30:5221 thg 7, 26
7 / 5 / 21.8 KDA
153 CS (5.0/m)11.1k gold
KDA1.80−36%
CS/phút5.0−22%
Vàng/phút359−23%
DMG/phút697−14%
Tầm nhìn/phút0.6−23%
KP39%−21%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại29:0721 thg 7, 26
11 / 7 / 11.7 KDA
190 CS (6.5/m)12.9k gold
KDA1.71−40%
CS/phút6.5+4%
Vàng/phút441−4%
DMG/phút910+14%
Tầm nhìn/phút0.7−19%
KP44%−10%
8 thg 72 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng29:198 thg 7, 26
9 / 14 / 81.2 KDA
160 CS (5.5/m)13.5k gold
KDA1.21−58%
CS/phút5.5−14%
Vàng/phút4590%
DMG/phút704−13%
Tầm nhìn/phút0.5−36%
KP35%−28%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại34:338 thg 7, 26
2 / 10 / 192.1 KDA
43 CS (1.2/m)9.9k gold
Máu Đầu
1 / 12
