Meodas avatar

Meodas#NA1

Cấp 613

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrận ▼Thắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
DianaDiana
22
14T 8B
63.6%+13.22.105.87450.84438
JannaJanna
5
2T 3B
40%-14.41.942.24870.65293
VayneVayne
4
1T 3B
25%-24.82.525.19820.69385
SennaSenna
3
2T 1B
66.7%+16.42.486.07410.81424
ThreshThresh
3
0T 3B
0%-50.91.605.05940.54337
KatarinaKatarina
3
1T 2B
33.3%-16.51.755.57000.75429
AsheAshe
3
2T 1B
66.7%+18.92.122.14771.97344
LockeLocke
2
1T 1B
50%-2.40.756.13670.94438
ViegoViego
2
1T 1B
50%+2.11.295.84920.90455
YoneYone
2
1T 1B
50%-0.11.737.27640.64438
ShyvanaShyvana
2
0T 2B
0%-531.506.77590.85445
ZaahenZaahen
2
1T 1B
50%-3.91.804.91,1690.57378
LeonaLeona
2
0T 2B
0%-51.12.452.64511.21303
RivenRiven
1
1T 0B
100%+56.52.008.52130.30404
YunaraYunara
1
1T 0B
100%+50.62.116.69200.56466
Miss FortuneMiss Fortune
1
1T 0B
100%+49.40.002.500.00474
SyndraSyndra
1
1T 0B
100%+49.92.005.61,1001.11459
ViVi
1
0T 1B
0%-46.53.506.01,0340.98424
GarenGaren
1
0T 1B
0%-50.41.715.58230.59369
LissandraLissandra
1
0T 1B
0%-50.51.676.65750.75376
NasusNasus
1
0T 1B
0%-52.80.175.12430.36253
DariusDarius
1
0T 1B
0%-47.90.000.000.00310
Master YiMaster Yi
1
0T 1B
0%-50.91.864.76620.64428
IreliaIrelia
1
1T 0B
100%+49.91.678.84960.45484
KindredKindred
1
0T 1B
0%-43.21.453.85681.01341
Vel'KozVel'Koz
1
0T 1B
0%-493.405.71,6371.13431
KennenKennen
1
1T 0B
100%+522.715.11,0700.84403
SylasSylas
1
0T 1B
0%-48.92.381.58621.97395
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt