MickaelZ avatar

MickaelZ#LAN

Cấp 613

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
MordekaiserMordekaiser
6
5T 1B
83.3%+33.73.946.58541.23440
AnnieAnnie
4
2T 2B
50%-3.92.385.47741.08390
PantheonPantheon
4
2T 2B
50%-0.42.355.19830.88410
TrundleTrundle
3
2T 1B
66.7%+14.72.306.27411.01452
ZedZed
3
3T 0B
100%+50.11.944.66281.20370
AmumuAmumu
3
1T 2B
33.3%-20.54.805.46721.52399
GarenGaren
3
2T 1B
66.7%+15.32.826.19030.87421
YasuoYasuo
2
0T 2B
0%-50.11.456.41,1801.06402
MorganaMorgana
2
0T 2B
0%-50.51.702.66851.95336
UrgotUrgot
2
0T 2B
0%-54.41.377.09761.22453
ThreshThresh
2
0T 2B
0%-50.93.332.14041.77290
YoneYone
2
1T 1B
50%-1.51.577.64650.87393
NautilusNautilus
2
0T 2B
0%-48.11.931.43892.38303
SwainSwain
2
1T 1B
50%+0.22.331.74362.47319
LuxLux
2
1T 1B
50%-0.44.003.16352.20380
JaxJax
1
0T 1B
0%-500.003.23730.00346
SorakaSoraka
1
1T 0B
100%+49.30.000.000.00447
VolibearVolibear
1
1T 0B
100%+502.756.86911.07405
ZaahenZaahen
1
0T 1B
0%-48.31.175.04641.39343
RumbleRumble
1
1T 0B
100%+57.82.895.01,0631.22428
RyzeRyze
1
1T 0B
100%+51.86.676.91,1640.98450
IllaoiIllaoi
1
1T 0B
100%+52.72.296.18730.87453
YorickYorick
1
0T 1B
0%-50.94.677.01,2850.99447
VeigarVeigar
1
1T 0B
100%+49.35.677.91,0191.28449
Cho'GathCho'Gath
1
1T 0B
100%+48.80.001.52560.00420
AhriAhri
1
1T 0B
100%+484.006.28950.87373
IreliaIrelia
1
1T 0B
100%+50.71.298.74651.13476
AatroxAatrox
1
0T 1B
0%-47.90.806.66520.84346
TeemoTeemo
1
0T 1B
0%-51.51.336.47281.10343
MelMel
1
1T 0B
100%+53.75.007.19440.95362
SettSett
1
1T 0B
100%+47.75.006.67490.69475
HweiHwei
1
1T 0B
100%+4717.006.76240.83406
KarmaKarma
1
1T 0B
100%+50.68.001.78472.10354
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt