Midkai Labranche#Tree
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
39 22T 17B | 56.4% | +5.4 | 1.61 | 6.4 | 1,067 | 0.67 | 438 | |
34 16T 18B | 47.1% | -4.5 | 1.43 | 6.8 | 879 | 0.60 | 497 | |
22 15T 7B | 68.2% | +18.1 | 1.44 | 6.6 | 919 | 0.82 | 423 | |
3 2T 1B | 66.7% | +16 | 2.45 | 5.8 | 932 | 0.56 | 408 | |
1 1T 0B | 100% | +49.4 | 1.40 | 7.0 | 933 | 1.16 | 428 |