MightBene avatar

MightBene#Rakan

Cấp 323

Xếp Hạng Đơn/Đôi

GOLD
Gold IV36 LP123W 123L (50%)

Vị Trí Yêu Thích

Hỗ Trợ34 trận
68%Tỉ lệ thắng
Rừng6 trận
50%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Rakan
Rakan1.4/5.6/15.6 KDA
70%27 trận
Lux
Lux5.3/10/12 KDA
25%4 trận
Warwick
Warwick7.7/13.3/14.7 KDA
33%3 trận
Xayah
Xayah6/10/6.7 KDA
0%3 trận
Morgana
Morgana2.5/9/8 KDA
0%2 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Linh Hoạt37 · 74%
  • Xếp Hạng Đơn13 · 26%
3n trước2 trận · 2T 0B · 100%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng26:5426 thg 7, 26
Brand
0 / 8 / 70.9 KDA
56 CS (2.1/m)7.9k gold
Dẫn Đầu Tầm Nhìn
so với TB của bạn · 26 trận
KDA1.00
68%
CS/phút1.8
+56%
Vàng/phút268
13%
DMG/phút125
53%
Tầm nhìn/phút1.7
41%
KP12%
78%
4n trước4 trận · 2T 2B · 50%
so với TB của bạn · 3 trận
KDA2.69
+114%
CS/phút1.8
55%
Vàng/phút366
+8%
DMG/phút1,046
+78%
Tầm nhìn/phút3.1
+154%
KP61%
+21%
so với TB của bạn · 26 trận
KDA2.00
34%
CS/phút0.0
100%
Vàng/phút654
+113%
DMG/phút252
4%
Tầm nhìn/phút0.0
100%
KP100%
+94%
so với TB của bạn · 26 trận
KDA2.25
27%
CS/phút1.3
+8%
Vàng/phút288
7%
DMG/phút222
16%
Tầm nhìn/phút3.3
+18%
KP51%
1%
so với TB của bạn · 26 trận
KDA1.88
40%
CS/phút1.3
+9%
Vàng/phút293
5%
DMG/phút334
+29%
Tầm nhìn/phút2.9
+3%
KP58%
+12%
21 thg 71 trận · 1T 0B · 100%
so với TB của bạn · 26 trận
KDA4.75
+58%
CS/phút1.1
9%
Vàng/phút284
8%
DMG/phút258
2%
Tầm nhìn/phút3.5
+28%
KP66%
+28%
19 thg 71 trận · 1T 0B · 100%
so với TB của bạn · 26 trận
KDA1.71
45%
CS/phút1.3
+14%
Vàng/phút328
+7%
DMG/phút308
+18%
Tầm nhìn/phút3.0
+8%
KP30%
43%
1 / 7