Mindless13 avatar

Mindless13#NA1

Cấp 67

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
VolibearVolibear
47
26T 21B
55.3%+5.51.705.77460.93417
JaxJax
13
8T 5B
61.5%+11.11.295.55380.99381
LockeLocke
9
4T 5B
44.4%-3.21.585.64511.14416
PoppyPoppy
7
4T 3B
57.1%+8.31.236.14241.06365
SejuaniSejuani
7
5T 2B
71.4%+18.52.675.25370.87384
Jarvan IVJarvan IV
5
4T 1B
80%+30.12.525.14971.07400
Cho'GathCho'Gath
4
0T 4B
0%-51.90.934.76351.24331
MalphiteMalphite
4
4T 0B
100%+49.91.886.16250.84353
QiyanaQiyana
4
0T 4B
0%-45.60.385.22920.89328
OrnnOrnn
4
1T 3B
25%-26.61.146.35670.95348
VayneVayne
4
2T 2B
50%+1.60.505.03340.89304
KindredKindred
2
2T 0B
100%+52.50.854.12791.07347
HeimerdingerHeimerdinger
2
1T 1B
50%+01.737.61,0111.02417
SionSion
2
1T 1B
50%+00.446.15550.96336
KennenKennen
2
0T 2B
0%-50.20.003.92850.73221
GnarGnar
2
2T 0B
100%+51.12.405.67331.15379
VeigarVeigar
2
0T 2B
0%-51.61.275.95260.80383
RumbleRumble
2
1T 1B
50%+2.21.475.45381.08356
JhinJhin
2
0T 2B
0%-49.50.675.53871.05305
TryndamereTryndamere
1
1T 0B
100%+46.72.007.87290.82447
Bel'VethBel'Veth
1
0T 1B
0%-52.12.004.93231.02387
NocturneNocturne
1
0T 1B
0%-51.30.714.63881.32306
Xin ZhaoXin Zhao
1
0T 1B
0%-49.31.004.73930.88321
GragasGragas
1
0T 1B
0%-49.90.635.13851.15277
AhriAhri
1
0T 1B
0%-51.20.644.62830.74322
AmumuAmumu
1
0T 1B
0%-51.60.405.23240.83314
ViegoViego
1
1T 0B
100%+50.41.755.44441.30417
YasuoYasuo
1
0T 1B
0%-50.60.225.43470.53318
Twisted FateTwisted Fate
1
0T 1B
0%-50.60.834.72580.52331
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt