METABOT
.gg
•••
Valorant
Deadlock
Marvel Rivals
Slay the Spire 2
Counter-Strike 2
RuneScape: Dragonwilds
Palworld
MARVEL Tōkon
Dark and Darker
2XKO
Slay the Spire 2
Counter-Strike 2
RuneScape: Dragonwilds
Palworld
MARVEL Tōkon
Dark and Darker
2XKO
Arcade
Ứng dụng máy tính
Tuong
Tỷ lệ thắng cao nhất
Chỉ số cơ bản cao nhất
Sát thương cao nhất
Đỡ đòn tốt nhất
Hồi máu tốt nhất
Giai đoạn đầu tốt nhất
Giai đoạn cuối tốt nhất
Mạnh dần về sau
Bảng xếp hạng cặp đôi
Đối đầu phổ biến
Tỷ lệ cấm
Bảng xếp hạng
Trang bị
Tỷ lệ thắng cao nhất
Lựa chọn phổ biến nhất
Trang bị sức mạnh phép
Trang bị sát thương
Trang bị tốc độ đánh
Trang bị máu
Trang bị giáp
Trang bị kháng phép
Bảng xếp hạng
Bang ngoc
Tỷ lệ thắng cao nhất
Lựa chọn phổ biến nhất
Bảng xếp hạng
Arena
Tuong Arena hang dau
Cap doi Arena hang dau
Top Arena Teams
Champion Tier List
Augments Tier List
ARAM
Tuong ARAM hang dau
Bảng xếp hạng
Công cụ
Phân tích bản vá
Bang tom tat
Tìm kiếm
VI
Đăng nhập
Loading…
Loading…
Minoxnox
#0001
Cấp 184
Tất Cả
Xếp Hạng
Tổng Quan
Tướng
Phân Tích
Kỷ Lục
Xếp Hạng Đơn/Đôi
Platinum IV
0 LP
0W 0L
Vị Trí Yêu Thích
Rừng
16 trận
38%
Tỉ lệ thắng
Hỗ Trợ
4 trận
25%
Tỉ lệ thắng
Tướng Chơi Nhiều Nhất
Viego
9.8/8.2/8.2 KDA
29%
17 trận
Sylas
20.5/5/9 KDA
100%
2 trận
Mel
13/10/10 KDA
0%
1 trận
Phân Bố Chế Độ
Xếp Hạng Đơn
20 · 100%
23 thg 8
2 trận · 0T 2B · 0%
Xếp Hạng Đơn
Thất Bại
34:23
23 thg 8, 26
16 / 8 / 9
3.1 KDA
21 CS (0.6/m)
18.0k gold
Nhiều Hạ Gục Nhất
Chiến Binh Đồng Đội
Dẫn Đầu Vàng
Đội của bạn
Minoxnox
HOT STEAMY PHO
babyboul
French Curry
Rhinoserious
Địch
realseok
Petite Frite
FearOfVeritas
Bodega Cat
claimgame
so với TB của bạn · 16 trận
KDA
3.13
+46%
CS/phút
5.0
+29%
Vàng/phút
524
+21%
DMG/phút
916
+21%
Tầm nhìn/phút
1.2
+9%
KP
66%
+21%
Xếp Hạng Đơn
Thất Bại
46:45
23 thg 8, 26
9 / 14 / 15
1.7 KDA
32 CS (0.7/m)
19.7k gold
Xạ Thủ
Nông Dân
Người Gác
Đội của bạn
Minoxnox
mommys kitty
French Curry
choco ice
dameJuno
Địch
ITankARAM
Cgurnzz
KakaPooPoo
drowsy dozer
denix
so với TB của bạn · 16 trận
KDA
1.71
−24%
CS/phút
4.3
+10%
Vàng/phút
422
−4%
DMG/phút
852
+12%
Tầm nhìn/phút
1.1
+4%
KP
44%
−21%
20 thg 8
1 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng Đơn
Chiến Thắng
25:07
20 thg 8, 26
13 / 5 / 13
5.2 KDA
4 CS (0.2/m)
12.9k gold
MVP
Nhiều Hạ Gục Nhất
Sát Thương Cao Nhất
Đội của bạn
Minoxnox
Śhea
French Curry
Gurongi
NU K Dragon
Địch
Heyhowareya
Disco Elysium
Hyperzz
shakeandbake1086
i am the giant
so với TB của bạn · 16 trận
KDA
5.20
+149%
CS/phút
4.3
+8%
Vàng/phút
513
+18%
DMG/phút
1,150
+54%
Tầm nhìn/phút
0.8
−23%
KP
84%
+57%
19 thg 8
3 trận · 1T 2B · 33%
Xếp Hạng Đơn
Chiến Thắng
34:12
19 thg 8, 26
18 / 6 / 10
4.7 KDA
22 CS (0.6/m)
17.3k gold
Nhiều Hạ Gục Nhất
Xạ Thủ
Nông Dân
Đội của bạn
Minoxnox
gazoo
SirStickyTip
snailmachine
Altove
Địch
Deathcircl3
StrangeOrAwesome
SpookyLenny45
shtq
1of1ant
Xếp Hạng Đơn
Thất Bại
35:44
19 thg 8, 26
7 / 9 / 10
1.9 KDA
17 CS (0.5/m)
15.0k gold
Nông Dân
Đội của bạn
Minoxnox
gazoo
Yoshi
Bigdumpy
insanespidermane
Địch
jostros97
kookieluvr
30PERCENTWINRATE
Reanu Keeves II
Future
so với TB của bạn · 16 trận
KDA
1.89
−15%
CS/phút
4.8
+24%
Vàng/phút
419
−5%
DMG/phút
549
−30%
Tầm nhìn/phút
1.0
−6%
KP
50%
−10%
Xếp Hạng Đơn
Thất Bại
38:21
19 thg 8, 26
4 / 15 / 9
0.9 KDA
20 CS (0.5/m)
12.7k gold
Đỡ Đòn
Nông Dân
Đội của bạn
Minoxnox
condor565
Pröxy
Smallfarmanimal
Mxmouse
Địch
noble7
HotSoup5
DeadlyLOG
ReformedXDjk
The Yung Snu
so với TB của bạn · 16 trận
KDA
0.87
−63%
CS/phút
3.9
−1%
Vàng/phút
331
−26%
DMG/phút
546
−30%
Tầm nhìn/phút
1.0
−8%
KP
33%
−41%
16 thg 8
1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng Đơn
Thất Bại
37:52
16 thg 8, 26
17 / 4 / 4
5.3 KDA
34 CS (0.9/m)
20.6k gold
ACE
Nhiều Hạ Gục Nhất
KDA Tốt Nhất
Đội của bạn
Minoxnox
Benunleaded87
Kdollas
beecheese
Bumblebee 02
Địch
Bean
Footlong
C DONG Swang
IrvingQAQ
Tonindelli
so với TB của bạn · 16 trận
KDA
5.25
+149%
CS/phút
5.3
+36%
Vàng/phút
544
+26%
DMG/phút
1,148
+55%
Tầm nhìn/phút
1.3
+23%
KP
70%
+29%
11 thg 8
1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng Đơn
Thất Bại
34:08
11 thg 8, 26
17 / 7 / 14
4.4 KDA
17 CS (0.5/m)
19.0k gold
ACE
Nhiều Hạ Gục Nhất
Sát Thương Cao Nhất
Đội của bạn
Minoxnox
DlyexiaSukcs
French Curry
katsu
MrCornKiller
Địch
EdensZero007
TheDegenerate
LumaBoi
Green Copper
StaleSalad
so với TB của bạn · 16 trận
KDA
4.43
+113%
CS/phút
4.7
+21%
Vàng/phút
556
+29%
DMG/phút
1,269
+73%
Tầm nhìn/phút
0.8
−25%
KP
67%
+25%
Trước
1 / 3
Sau
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
Lớp phủ trực tiếp khi chơi
Mọi trận đấu được ghi lại tự động
Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Gửi liên kết tải về qua email cho tôi
Gửi liên kết
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt