MocoConSangre#1919
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 2T 2B | 50% | +2.7 | 2.73 | 5.1 | 1,248 | 1.17 | 477 | |
4 1T 3B | 25% | -27.5 | 1.31 | 6.2 | 1,012 | 0.64 | 457 | |
3 1T 2B | 33.3% | -12.7 | 0.93 | 4.6 | 590 | 0.79 | 314 | |
2 0T 2B | 0% | -50.5 | 1.31 | 5.1 | 867 | 0.72 | 381 | |
2 1T 1B | 50% | -0.6 | 2.12 | 5.4 | 1,433 | 0.80 | 575 | |
1 0T 1B | 0% | -50.4 | 1.33 | 0.9 | 535 | 1.41 | 293 | |
1 0T 1B | 0% | -51.2 | 1.08 | 5.5 | 1,117 | 0.79 | 432 | |
1 1T 0B | 100% | +47.6 | 1.70 | 0.5 | 180 | 1.56 | 278 | |
1 0T 1B | 0% | -52.9 | 1.23 | 4.6 | 871 | 0.86 | 380 | |
1 1T 0B | 100% | +50 | 1.33 | 4.4 | 434 | 0.66 | 358 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt