Mogsor avatar

Mogsor#NA1

Cấp 485

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
VexVex
15
9T 6B
60%+9.12.556.01,1150.75437
SyndraSyndra
7
4T 3B
57.1%+8.81.886.49180.79414
LissandraLissandra
6
4T 2B
66.7%+16.32.637.18200.71439
VeigarVeigar
2
1T 1B
50%-1.91.758.07230.74439
XerathXerath
2
1T 1B
50%-0.52.273.78791.18377
HeimerdingerHeimerdinger
2
1T 1B
50%-0.61.757.57650.68400
KayleKayle
2
2T 0B
100%+46.72.007.65920.62441
MalzaharMalzahar
2
0T 2B
0%-53.21.947.49310.77391
SmolderSmolder
2
1T 1B
50%-1.51.737.09550.92406
AuroraAurora
2
2T 0B
100%+49.72.507.07220.86388
YasuoYasuo
1
1T 0B
100%+49.62.257.84510.52475
KennenKennen
1
0T 1B
0%-51.80.675.75330.62324
AhriAhri
1
1T 0B
100%+49.52.756.18451.19406
MordekaiserMordekaiser
1
0T 1B
0%-500.506.65970.48322
RenektonRenekton
1
1T 0B
100%+50.22.866.51,2420.67461
ZiggsZiggs
1
1T 0B
100%+49.41.506.81,1470.61445
AniviaAnivia
1
0T 1B
0%-49.11.507.46080.89388
EzrealEzreal
1
0T 1B
0%-460.756.85700.58417
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt