Moon#NotMe
2n trước2 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại35:3428 thg 7, 26
7 / 8 / 51.5 KDA
131 CS (3.7/m)11.5k gold
KDA1.50−54%
CS/phút3.8−21%
Vàng/phút325−22%
DMG/phút850−21%
Tầm nhìn/phút0.6−8%
KP32%−22%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng21:1228 thg 7, 26
8 / 3 / 44.0 KDA
133 CS (6.3/m)9.9k gold
MVPSát Thương Cao NhấtMáu Đầu
KDA4.00+52%
CS/phút6.3+10%
Vàng/phút469+13%
DMG/phút1,073−4%
Tầm nhìn/phút0.6−15%
KP33%−27%
3n trước4 trận · 2T 2B · 50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại34:3027 thg 7, 26
4 / 12 / 121.3 KDA
176 CS (5.1/m)11.6k gold
Đội của bạn
KDA1.33−51%
CS/phút5.1−11%
Vàng/phút338−19%
DMG/phút909−19%
Tầm nhìn/phút0.4−48%
KP44%−3%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:0027 thg 7, 26
2 / 8 / 61.0 KDA
160 CS (5.0/m)9.8k gold
KDA1.00−63%
CS/phút5.0−13%
Vàng/phút306−27%
DMG/phút833−26%
Tầm nhìn/phút0.6−14%
KP25%−46%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng38:3327 thg 7, 26
4 / 8 / 142.3 KDA
159 CS (4.1/m)12.5k gold
KDA2.25−16%
CS/phút4.1−28%
Vàng/phút324−22%
DMG/phút632−44%
Tầm nhìn/phút0.9+20%
KP44%−4%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng37:0227 thg 7, 26
18 / 6 / 94.5 KDA
213 CS (5.8/m)18.4k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
KDA4.50+73%
CS/phút5.8+2%
Vàng/phút496+21%
DMG/phút1,959+80%
Tầm nhìn/phút0.8+9%
KP60%+33%
4n trước2 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng23:4926 thg 7, 26
10 / 2 / 15.5 KDA
165 CS (6.9/m)11.3k gold
MVPSát Thương Cao NhấtThần Farm
KDA5.50+101%
CS/phút7.0+62%
Vàng/phút474+21%
DMG/phút1,320+31%
Tầm nhìn/phút0.7+3%
KP31%−22%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:3426 thg 7, 26
3 / 12 / 101.1 KDA
145 CS (4.6/m)10.0k gold
KDA1.08−60%
CS/phút4.6−20%
Vàng/phút318−24%
DMG/phút629−44%
Tầm nhìn/phút0.7+1%
KP37%−19%
1 / 7
