Moon#NotMe
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
42 26T 16B | 61.9% | +11.9 | 2.65 | 5.7 | 1,116 | 0.72 | 415 | |
7 3T 4B | 42.9% | -11.1 | 2.89 | 4.6 | 1,042 | 0.70 | 400 | |
1 1T 0B | 100% | +51.2 | 0.00 | 0.0 | 209 | 0.00 | 417 |