Mooxin#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 5T 1B | 83.3% | +32.3 | 5.16 | 0.9 | 351 | 1.99 | 329 | |
5 5T 0B | 100% | +49 | 5.95 | 0.9 | 290 | 2.23 | 323 | |
4 1T 3B | 25% | -23.5 | 4.05 | 0.5 | 320 | 1.46 | 282 | |
4 1T 3B | 25% | -26.8 | 2.87 | 0.8 | 225 | 2.31 | 305 | |
3 2T 1B | 66.7% | +19.1 | 1.71 | 0.7 | 428 | 2.13 | 324 | |
2 1T 1B | 50% | -1.3 | 2.79 | 1.3 | 823 | 2.43 | 353 | |
2 0T 2B | 0% | -49.7 | 0.92 | 0.9 | 213 | 2.47 | 259 | |
1 1T 0B | 100% | +48.3 | 1.58 | 1.3 | 965 | 3.02 | 306 | |
1 0T 1B | 0% | -51.4 | 4.14 | 0.7 | 574 | 1.91 | 352 | |
1 1T 0B | 100% | +49.2 | 2.78 | 1.3 | 508 | 2.80 | 300 | |
1 0T 1B | 0% | -48.8 | 0.57 | 1.6 | 358 | 1.45 | 287 | |
1 0T 1B | 0% | -49.5 | 1.69 | 0.9 | 430 | 2.94 | 287 | |
1 0T 1B | 0% | -51.8 | 0.56 | 0.6 | 211 | 2.29 | 255 | |
1 0T 1B | 0% | -49.6 | 0.75 | 1.1 | 345 | 2.24 | 274 | |
1 1T 0B | 100% | +50 | 1.75 | 0.8 | 318 | 2.87 | 283 | |
1 1T 0B | 100% | +50.6 | 2.25 | 6.8 | 422 | 0.65 | 468 | |
1 0T 1B | 0% | -48.6 | 2.44 | 0.8 | 442 | 2.85 | 305 | |
1 1T 0B | 100% | +53.4 | 10.00 | 0.9 | 520 | 1.64 | 334 | |
1 1T 0B | 100% | +54.5 | 11.00 | 1.2 | 642 | 2.43 | 323 | |
1 1T 0B | 100% | +51.1 | 6.67 | 1.0 | 381 | 1.82 | 309 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt