Muni avatar

Muni#Mun

Cấp 286

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
BriarBriar
5
3T 2B
60%+8.23.485.87080.74447
SorakaSoraka
2
0T 2B
0%-51.41.130.91352.39242
JannaJanna
2
0T 2B
0%-524.500.62452.14260
GarenGaren
2
0T 2B
0%-51.20.735.87700.64397
NocturneNocturne
2
2T 0B
100%+48.75.175.74820.62441
NautilusNautilus
2
2T 0B
100%+51.13.080.52362.22293
BlitzcrankBlitzcrank
1
0T 1B
0%-512.751.02242.48269
VeigarVeigar
1
1T 0B
100%+48.47.001.12773.13298
ThreshThresh
1
0T 1B
0%-50.73.140.72492.47259
LeonaLeona
1
1T 0B
100%+48.626.001.02482.60336
Tahm KenchTahm Kench
1
1T 0B
100%+50.95.670.42372.46263
YuumiYuumi
1
0T 1B
0%-48.51.630.51771.41265
Lee SinLee Sin
1
0T 1B
0%-47.10.834.22150.78353
AlistarAlistar
1
0T 1B
0%-48.63.250.62282.09279
KaynKayn
1
1T 0B
100%+49.64.336.38360.84429
AsheAshe
1
1T 0B
100%+51.22.204.85660.77341
YunaraYunara
1
0T 1B
0%-49.41.179.25300.58439
DariusDarius
1
0T 1B
0%-48.50.921.23412.09277
Nunu & WillumpNunu & Willump
1
0T 1B
0%-48.11.403.82700.75328
LockeLocke
1
0T 1B
0%-47.61.914.36670.75434
IvernIvern
1
0T 1B
0%-46.93.402.92561.11273
RellRell
1
1T 0B
100%+49.84.250.61742.45297
UdyrUdyr
1
1T 0B
100%+48.85.335.25151.07427
Kai'SaKai'Sa
1
1T 0B
100%+49.83.751.26082.33320
ShyvanaShyvana
1
0T 1B
0%-52.42.836.26360.79472
AmumuAmumu
1
0T 1B
0%-51.61.170.72991.57279
PantheonPantheon
1
1T 0B
100%+50.42.221.26892.50392
BrandBrand
1
0T 1B
0%-50.41.002.03321.97270
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt