MuteAll avatar

MuteAll#Sai

Cấp 220

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
Miss FortuneMiss Fortune
39
23T 16B
59%+8.61.855.76830.92451
AsheAshe
20
12T 8B
60%+11.21.575.27010.83380
CaitlynCaitlyn
12
4T 8B
33.3%-17.11.315.56650.60388
XayahXayah
8
3T 5B
37.5%-13.11.785.86760.71400
JinxJinx
6
2T 4B
33.3%-18.81.455.76160.66423
KaynKayn
4
2T 2B
50%+0.11.034.93600.96353
BriarBriar
4
1T 3B
25%-271.354.95720.77427
SeraphineSeraphine
3
2T 1B
66.7%+15.24.003.57311.00395
ViegoViego
2
1T 1B
50%+0.51.504.83750.80399
SmolderSmolder
2
2T 0B
100%+49.66.756.55990.60410
SennaSenna
2
1T 1B
50%-0.61.872.94842.14353
Cho'GathCho'Gath
2
0T 2B
0%-50.91.335.63631.03321
LilliaLillia
2
0T 2B
0%-50.21.803.74590.43367
Nunu & WillumpNunu & Willump
2
2T 0B
100%+50.31.005.03050.61352
LeonaLeona
1
1T 0B
100%+47.93.200.83201.81325
RellRell
1
1T 0B
100%+49.71.710.73382.23267
LuluLulu
1
0T 1B
0%-48.71.631.32873.21317
DianaDiana
1
0T 1B
0%-50.31.705.57341.30424
Kai'SaKai'Sa
1
0T 1B
0%-49.91.086.65070.74395
Dr. MundoDr. Mundo
1
0T 1B
0%-50.51.008.67611.04368
KayleKayle
1
1T 0B
100%+48.51.006.11780.72304
CorkiCorki
1
0T 1B
0%-48.21.566.74110.92391
Kog'MawKog'Maw
1
1T 0B
100%+46.93.405.35950.79449
GwenGwen
1
0T 1B
0%-51.62.005.5680.65348
Bel'VethBel'Veth
1
0T 1B
0%-52.50.563.92260.48296
AmumuAmumu
1
0T 1B
0%-53.20.584.53810.73317
TwitchTwitch
1
0T 1B
0%-49.60.865.05050.64367
YunaraYunara
1
0T 1B
0%-50.11.584.16000.63384
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt