NLT avatar

NLT#ELDN

Cấp 228

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
TryndamereTryndamere
12
4T 8B
33.3%-201.677.31,0770.49469
ViegoViego
9
6T 3B
66.7%+17.12.774.87160.45441
Ngộ KhôngNgộ Không
6
2T 4B
33.3%-201.505.76440.42388
SingedSinged
6
2T 4B
33.3%-19.61.897.61,0200.41435
K'SanteK'Sante
5
5T 0B
100%+563.745.98600.45432
IllaoiIllaoi
4
3T 1B
75%+24.22.036.11,1230.42425
QiyanaQiyana
3
0T 3B
0%-45.61.545.27590.60376
PantheonPantheon
3
2T 1B
66.7%+17.13.005.11,1340.45454
JaxJax
2
0T 2B
0%-50.40.836.08130.40387
OlafOlaf
2
2T 0B
100%+52.66.675.91,1040.61419
NasusNasus
2
1T 1B
50%-2.72.097.08180.19430
Master YiMaster Yi
2
1T 1B
50%+1.21.754.15100.76408
IreliaIrelia
1
1T 0B
100%+50.13.337.61,0490.19510
JayceJayce
1
1T 0B
100%+52.91.005.75600.44343
GnarGnar
1
1T 0B
100%+51.11.105.36230.29351
AkaliAkali
1
0T 1B
0%-48.21.507.28560.36395
MordekaiserMordekaiser
1
1T 0B
100%+48.81.445.48770.18342
KennenKennen
1
1T 0B
100%+49.86.006.27480.28412
AatroxAatrox
1
0T 1B
0%-48.60.474.35250.27314
MalphiteMalphite
1
1T 0B
100%+49.91.864.28480.58362
SettSett
1
0T 1B
0%-510.004.96510.46256
RenektonRenekton
1
0T 1B
0%-50.71.837.58650.47421
SionSion
1
0T 1B
0%-500.415.78000.30351
BriarBriar
1
1T 0B
100%+48.23.254.38300.64425
ShacoShaco
1
0T 1B
0%-49.52.564.56980.69446
SylasSylas
1
0T 1B
0%-50.21.504.65500.32382
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt