Naimus avatar

Naimus#LAS

Cấp 716

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
OriannaOrianna
6
6T 0B
100%+53.73.485.46821.03386
FizzFizz
4
3T 1B
75%+24.33.685.97571.22446
WarwickWarwick
4
3T 1B
75%+22.82.364.64601.09410
ShyvanaShyvana
3
1T 2B
33.3%-19.11.735.36271.16407
LuluLulu
3
2T 1B
66.7%+174.251.31772.82298
JhinJhin
3
0T 3B
0%-49.51.636.66981.08416
TristanaTristana
2
1T 1B
50%-0.11.756.97341.21538
AnnieAnnie
2
1T 1B
50%-1.62.444.79640.63378
Xin ZhaoXin Zhao
2
1T 1B
50%+0.72.425.87751.29437
PantheonPantheon
1
1T 0B
100%+50.42.131.84753.11395
MorganaMorgana
1
0T 1B
0%-51.92.731.44303.08341
LuxLux
1
1T 0B
100%+49.32.102.26223.80346
MordekaiserMordekaiser
1
1T 0B
100%+48.81.314.28130.62385
BraumBraum
1
0T 1B
0%-51.41.440.71492.91259
NautilusNautilus
1
0T 1B
0%-48.93.401.15101.93335
LissandraLissandra
1
0T 1B
0%-51.21.005.84771.20322
GalioGalio
1
0T 1B
0%-47.43.675.64410.81336
BrandBrand
1
1T 0B
100%+49.62.205.86890.89367
AlistarAlistar
1
0T 1B
0%-48.60.701.82781.83294
NasusNasus
1
1T 0B
100%+47.31.904.87520.74380
Dr. MundoDr. Mundo
1
0T 1B
0%-50.70.677.33420.76398
Cho'GathCho'Gath
1
1T 0B
100%+48.11.808.11,0891.25460
SeraphineSeraphine
1
1T 0B
100%+49.21.310.93132.47291
LeonaLeona
1
1T 0B
100%+48.66.671.13812.74348
YorickYorick
1
0T 1B
0%-49.50.006.62820.86272
KaynKayn
1
0T 1B
0%-50.40.634.93821.27370
Jarvan IVJarvan IV
1
0T 1B
0%-49.90.334.64100.87305
JinxJinx
1
1T 0B
100%+47.32.226.88381.13489
HecarimHecarim
1
0T 1B
0%-480.315.54240.93369
IllaoiIllaoi
1
1T 0B
100%+49.20.936.61,1600.91395
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt