NatNotGnat avatar

NatNotGnat#gnat

Cấp 511

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
WarwickWarwick
19
8T 11B
42.1%-10.12.364.46390.96435
ShyvanaShyvana
15
8T 7B
53.3%+0.92.294.75980.93391
LilliaLillia
9
3T 6B
33.3%-17.32.795.36650.84412
NasusNasus
6
2T 4B
33.3%-19.43.414.43650.77373
AmumuAmumu
3
2T 1B
66.7%+15.12.243.46040.70381
VayneVayne
3
3T 0B
100%+51.65.007.18900.68508
VolibearVolibear
2
2T 0B
100%+50.26.004.62010.94381
NaafiriNaafiri
2
1T 1B
50%+0.72.506.67491.29426
SejuaniSejuani
2
1T 1B
50%-2.94.404.33241.21341
Kog'MawKog'Maw
2
0T 2B
0%-53.82.407.01,0150.62521
MordekaiserMordekaiser
1
0T 1B
0%-51.21.004.84950.64381
SeraphineSeraphine
1
0T 1B
0%-50.81.501.44001.82334
Rek'SaiRek'Sai
1
1T 0B
100%+48.712.503.85490.70454
CorkiCorki
1
1T 0B
100%+48.821.007.38670.82540
VeigarVeigar
1
1T 0B
100%+48.41.575.91,0760.54422
BraumBraum
1
0T 1B
0%-51.40.751.71461.85255
YoneYone
1
1T 0B
100%+49.31.915.28540.58380
YunaraYunara
1
1T 0B
100%+50.62.225.96211.08431
LuxLux
1
1T 0B
100%+49.35.006.77850.77430
GalioGalio
1
1T 0B
100%+52.69.007.95590.98433
Kai'SaKai'Sa
1
1T 0B
100%+49.82.715.58160.77408
LuluLulu
1
0T 1B
0%-49.71.801.02251.78242
RakanRakan
1
1T 0B
100%+516.500.82872.17339
RammusRammus
1
0T 1B
0%-53.42.714.96560.80410
FiddleSticksFiddleSticks
1
1T 0B
100%4.004.81,0651.21462
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt