NavaranDsage avatar

NavaranDsage#water

Cấp 387

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrận ▼Thắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
YasuoYasuo
8
5T 3B
62.5%+121.656.89100.61421
NasusNasus
6
0T 6B
0%-52.81.746.58940.87402
ShenShen
5
5T 0B
100%+474.685.11,0340.69434
WarwickWarwick
4
3T 1B
75%+23.23.805.19740.89444
BriarBriar
4
2T 2B
50%-1.52.284.11,2291.00483
PantheonPantheon
3
2T 1B
66.7%+15.82.814.81,0161.15397
MalphiteMalphite
3
2T 1B
66.7%+18.22.725.08730.80376
HeimerdingerHeimerdinger
3
2T 1B
66.7%+17.12.536.81,2030.76420
TwitchTwitch
3
2T 1B
66.7%+13.12.885.81,0930.72487
CaitlynCaitlyn
2
1T 1B
50%+1.21.546.27730.42409
GarenGaren
2
2T 0B
100%+49.62.566.21,4540.84461
SennaSenna
2
1T 1B
50%-0.31.934.05810.53363
XayahXayah
2
1T 1B
50%-4.40.635.95560.85369
SwainSwain
2
0T 2B
0%-49.31.605.31,0700.47395
SettSett
2
2T 0B
100%+49.42.707.01,2550.60513
ShacoShaco
2
1T 1B
50%+32.565.37460.94390
Master YiMaster Yi
2
1T 1B
50%-0.91.755.09710.94455
KarthusKarthus
2
1T 1B
50%+11.575.71,5200.83390
JaxJax
2
2T 0B
100%+51.12.705.89720.80439
Xin ZhaoXin Zhao
2
1T 1B
50%+0.31.205.57160.75419
DariusDarius
2
2T 0B
100%+52.15.436.61,3960.45546
MalzaharMalzahar
2
0T 2B
0%-50.21.314.38201.02330
DianaDiana
2
2T 0B
100%+49.63.575.31,2200.81515
AatroxAatrox
2
2T 0B
100%+50.61.095.57570.80334
VladimirVladimir
2
1T 1B
50%-1.21.366.96950.72372
LockeLocke
2
1T 1B
50%-2.42.464.51,4280.73459
SionSion
1
1T 0B
100%+50.61.195.11,0040.37413
ApheliosAphelios
1
1T 0B
100%+50.61.095.68480.36358
JhinJhin
1
0T 1B
0%-482.225.66580.70398
SeraphineSeraphine
1
0T 1B
0%-50.41.131.06220.82283
ZedZed
1
0T 1B
0%-49.50.295.44800.57293
GwenGwen
1
0T 1B
0%-50.50.295.36280.66281
PoppyPoppy
1
0T 1B
0%-45.63.002.16591.53388
LuxLux
1
1T 0B
100%+480.000.0540.00435
VayneVayne
1
1T 0B
100%+50.21.133.68310.54390
FiddleSticksFiddleSticks
1
1T 0B
100%—1.005.5540.88308
QuinnQuinn
1
0T 1B
0%-52.70.795.45831.02432
GravesGraves
1
0T 1B
0%-510.435.14250.93332
Kha'ZixKha'Zix
1
0T 1B
0%-47.70.644.76181.20385
MordekaiserMordekaiser
1
1T 0B
100%+48.88.677.41,1981.01543
AsheAshe
1
1T 0B
100%+52.22.506.08510.67449
Cho'GathCho'Gath
1
0T 1B
0%-49.70.296.31,1490.58307
YorickYorick
1
1T 0B
100%+49.922.008.11,6900.80620
SingedSinged
1
1T 0B
100%+48.70.002.340.00447
Aurelion SolAurelion Sol
1
0T 1B
0%-47.50.335.53830.74297
AkshanAkshan
1
0T 1B
0%-50.12.607.89800.74451
IreliaIrelia
1
0T 1B
0%-50.10.005.44280.45264
YoneYone
1
0T 1B
0%-50.12.306.61,9300.59455
AnnieAnnie
1
1T 0B
100%+43.63.606.39640.77435
KennenKennen
1
0T 1B
0%-481.384.71,2940.86413
OrnnOrnn
1
0T 1B
0%-48.52.084.51,5240.65361
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt