NeverFight#Pyke
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 13T 9B | 59.1% | +6.2 | 1.76 | 8.0 | 842 | 0.66 | 436 | |
19 12T 7B | 63.2% | +15.5 | 1.88 | 7.9 | 905 | 0.84 | 507 | |
2 2T 0B | 100% | +48.4 | 2.69 | 6.6 | 1,066 | 0.78 | 473 | |
2 2T 0B | 100% | +48.3 | 4.14 | 1.3 | 407 | 1.55 | 330 | |
2 0T 2B | 0% | -54 | 0.88 | 6.6 | 556 | 0.52 | 368 | |
1 0T 1B | 0% | -51.4 | 1.17 | 6.0 | 701 | 0.43 | 426 | |
1 1T 0B | 100% | +50.7 | 0.00 | 0.0 | 98 | 0.00 | 451 |