Nitefire avatar

Nitefire#NA1

Cấp 886

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
VexVex
15
9T 6B
60%+7.23.346.19321.11431
ShenShen
10
7T 3B
70%+203.115.86091.00399
MalzaharMalzahar
8
5T 3B
62.5%+10.72.408.15890.86410
Aurelion SolAurelion Sol
6
2T 4B
33.3%-17.51.936.07130.92359
NocturneNocturne
5
3T 2B
60%+8.72.094.65360.82395
DianaDiana
5
2T 3B
40%-9.81.716.17020.85397
OriannaOrianna
4
1T 3B
25%-21.32.866.29080.76400
SennaSenna
3
1T 2B
33.3%-181.183.13941.54327
SyndraSyndra
2
0T 2B
0%-49.41.806.27420.90360
NasusNasus
2
1T 1B
50%-2.72.194.85280.98369
VeigarVeigar
2
0T 2B
0%-51.62.756.89650.78429
LuxLux
2
1T 1B
50%-0.72.757.05760.94381
Kha'ZixKha'Zix
1
0T 1B
0%-46.61.294.42881.37347
AhriAhri
1
0T 1B
0%-51.21.006.56611.31403
YasuoYasuo
1
0T 1B
0%-50.61.004.73800.91316
KassadinKassadin
1
0T 1B
0%-47.74.204.98900.92425
KennenKennen
1
1T 0B
100%+49.84.006.05970.79313
MelMel
1
0T 1B
0%-46.61.866.94630.78346
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt