NizzyNeutron avatar

NizzyNeutron#4444

Cấp 571

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
JhinJhin
27
15T 12B
55.6%+6.12.786.51,0220.70488
Miss FortuneMiss Fortune
19
11T 8B
57.9%+7.23.066.81,2100.90600
CaitlynCaitlyn
10
4T 6B
40%-102.436.81,0370.74494
SwainSwain
9
6T 3B
66.7%+173.025.81,0320.50444
JinxJinx
9
4T 5B
44.4%-8.32.046.49180.60465
YoneYone
8
2T 6B
25%-25.71.096.97680.70397
LockeLocke
5
2T 3B
40%-7.61.715.16900.79397
DianaDiana
4
4T 0B
100%+50.22.395.27870.83421
MelMel
3
1T 2B
33.3%-13.32.006.21,1000.79473
SyndraSyndra
2
0T 2B
0%-49.41.006.25790.24386
VeigarVeigar
2
1T 1B
50%-1.62.547.41,2330.52449
YunaraYunara
2
1T 1B
50%+0.62.075.87400.71433
VolibearVolibear
2
1T 1B
50%+0.21.795.29400.70444
Master YiMaster Yi
2
0T 2B
0%-48.80.814.43490.98351
YasuoYasuo
1
0T 1B
0%-50.60.585.33120.54361
BrandBrand
1
1T 0B
100%+49.64.575.91,2960.60524
ShenShen
1
0T 1B
0%-500.861.75411.96267
MorganaMorgana
1
1T 0B
100%+48.12.421.76331.95350
GalioGalio
1
1T 0B
100%+52.61.931.34682.08328
VayneVayne
1
1T 0B
100%+51.62.504.84850.86394
AnnieAnnie
1
0T 1B
0%-51.60.734.54630.71305
Aurelion SolAurelion Sol
1
0T 1B
0%-50.81.226.66990.22404
ViktorViktor
1
1T 0B
100%+49.32.145.56830.94334
LuxLux
1
0T 1B
0%-50.70.903.07301.98316
AkaliAkali
1
1T 0B
100%+51.81.565.67250.82375
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt