NotchBrine#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 5T 5B | 50% | +2.1 | 2.57 | 0.7 | 249 | 0.82 | 275 | |
5 3T 2B | 60% | +12.9 | 2.29 | 1.2 | 560 | 0.77 | 298 | |
5 1T 4B | 20% | -36.2 | 1.65 | 2.2 | 713 | 0.79 | 310 | |
5 1T 4B | 20% | -32.6 | 1.06 | 6.0 | 784 | 0.65 | 330 | |
4 1T 3B | 25% | -26 | 3.85 | 1.0 | 415 | 1.30 | 291 | |
3 2T 1B | 66.7% | +15.1 | 3.04 | 2.7 | 881 | 0.85 | 352 | |
2 2T 0B | 100% | +49.1 | 1.50 | 4.8 | 714 | 0.47 | 314 | |
2 1T 1B | 50% | +0.6 | 1.15 | 5.3 | 648 | 0.28 | 356 | |
1 1T 0B | 100% | +57 | 4.33 | 6.1 | 534 | 0.82 | 399 | |
1 0T 1B | 0% | -50.5 | 2.40 | 1.0 | 642 | 1.36 | 307 | |
1 0T 1B | 0% | -48.2 | 0.89 | 5.6 | 601 | 0.42 | 365 | |
1 1T 0B | 100% | +51.7 | 1.22 | 3.9 | 483 | 0.55 | 281 | |
1 0T 1B | 0% | -52.6 | 0.40 | 5.8 | 602 | 0.58 | 310 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt