NoviodeMorgana avatar

NoviodeMorgana#DHS

Cấp 790

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
VolibearVolibear
17
8T 9B
47.1%-1.92.537.19500.99452
DariusDarius
11
4T 7B
36.4%-11.21.797.07360.96409
SettSett
8
4T 4B
50%-1.61.926.51,2220.92413
MalphiteMalphite
6
3T 3B
50%-0.12.186.67160.89367
OrnnOrnn
5
3T 2B
60%+5.93.716.77171.03390
MordekaiserMordekaiser
4
2T 2B
50%-0.81.856.89611.03405
YorickYorick
4
1T 3B
25%-25.32.567.81,1151.02452
SingedSinged
2
1T 1B
50%-2.91.757.79771.02471
TryndamereTryndamere
2
1T 1B
50%-0.72.717.41,6731.19546
MorganaMorgana
2
1T 1B
50%-0.74.562.39052.28398
GarenGaren
2
1T 1B
50%-1.81.867.54380.83369
PantheonPantheon
1
1T 0B
100%+50.40.000.800.00436
ShenShen
1
1T 0B
100%+50.15.337.14880.74410
ZaahenZaahen
1
1T 0B
100%+49.53.295.51,1591.42403
WarwickWarwick
1
1T 0B
100%+48.41.866.09030.94440
LuxLux
1
1T 0B
100%+49.516.003.27071.65428
CaitlynCaitlyn
1
0T 1B
0%-49.20.607.15310.99430
UrgotUrgot
1
0T 1B
0%-48.32.336.76990.93471
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt