OPSoham avatar

OPSoham#LADS

Cấp 46

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze I0 LP0W 0L

Vị Trí Yêu Thích

Rừng26 trận
54%Tỉ lệ thắng
Giữa3 trận
0%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Nocturne
Nocturne3.8/5.4/5.4 KDA
44%16 trận
Warwick
Warwick5.6/6.4/3.6 KDA
63%8 trận
Lux
Lux0.5/6.5/3 KDA
0%2 trận
Trundle
Trundle2/15/8 KDA
0%1 trận
MasterYi
MasterYi4/23/9 KDA
100%1 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Swiftplay12 · 43%
  • Xếp Hạng Đơn9 · 32%
  • Chơi Nhanh7 · 25%
28 thg 72 trận · 1T 1B · 50%
so với TB của bạn · 15 trận
KDA0.58
−69%
CS/phút3.5
+10%
Vàng/phút300
−31%
DMG/phút327
−32%
Tầm nhìn/phút0.7
+13%
KP25%
−33%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại23:0928 thg 7, 26
Lux
0 / 6 / 40.7 KDA
91 CS (3.9/m)5.9k gold
26 thg 72 trận · 0T 2B · 0%
so với TB của bạn · 15 trận
KDA0.38
−79%
CS/phút5.0
+62%
Vàng/phút343
−21%
DMG/phút427
−10%
Tầm nhìn/phút0.8
+30%
KP27%
−26%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại39:1726 thg 7, 26
Trundle
2 / 15 / 80.7 KDA
36 CS (0.9/m)12.0k gold
Nông Dân
2 thg 41 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng47:302 thg 4, 26
MasterYi
4 / 23 / 90.6 KDA
75 CS (1.6/m)16.2k gold
Nông Dân
15 thg 61 trận · 0T 1B · 0%
so với TB của bạn · 15 trận
KDA0.80
−56%
CS/phút2.4
−27%
Vàng/phút483
+14%
DMG/phút342
−29%
Tầm nhìn/phút0.5
−17%
KP35%
−5%
7 thg 61 trận · 1T 0B · 100%
Thường (Draft)Chiến Thắng25:077 thg 6, 25
Nunu
3 / 4 / 62.3 KDA
48 CS (1.9/m)10.4k gold
Nông Dân
6 thg 61 trận · 0T 1B · 0%
so với TB của bạn · 7 trận
KDA1.25
−15%
CS/phút3.2
−1%
Vàng/phút309
−29%
DMG/phút481
+15%
Tầm nhìn/phút0.8
+5%
KP63%
+84%
1 / 4
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt