Obtainedzero#SYN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 8T 6B | 57.1% | +6.9 | 2.18 | 5.4 | 989 | 0.64 | 406 | |
1 1T 0B | 100% | +50.5 | 0.00 | 0.9 | 157 | 0.00 | 454 | |
1 0T 1B | 0% | -51 | 0.59 | 3.8 | 459 | 0.89 | 295 | |
1 0T 1B | 0% | -49.3 | 1.82 | 1.0 | 527 | 1.89 | 300 | |
1 0T 1B | 0% | -50.4 | 1.50 | 6.5 | 753 | 0.73 | 373 |