Optic#RAT
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 7T 5B | 58.3% | +6.4 | 2.69 | 8.0 | 783 | 0.50 | 487 | |
9 6T 3B | 66.7% | +15.4 | 1.27 | 7.4 | 710 | 0.51 | 403 | |
9 3T 6B | 33.3% | -16.9 | 1.53 | 6.9 | 617 | 0.41 | 421 | |
6 3T 3B | 50% | +1.2 | 2.37 | 7.9 | 883 | 0.51 | 509 | |
2 1T 1B | 50% | -2.7 | 1.05 | 0.7 | 267 | 2.10 | 265 | |
1 0T 1B | 0% | -51.8 | 0.67 | 7.3 | 559 | 0.48 | 352 | |
1 1T 0B | 100% | +51 | 1.08 | 7.0 | 868 | 0.23 | 390 |