OragonRubyz#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
63 42T 21B | 66.7% | +17.3 | 3.93 | 5.6 | 806 | 0.97 | 365 | |
5 2T 3B | 40% | -9.5 | 2.29 | 2.5 | 577 | 2.66 | 365 | |
1 1T 0B | 100% | +51.1 | 1.67 | 5.6 | 891 | 0.66 | 349 | |
1 0T 1B | 0% | -49.3 | 2.67 | 2.0 | 403 | 2.96 | 334 |