PLATINUMDISC0 avatar

PLATINUMDISC0#NA1

Cấp 865

Xếp Hạng Đơn/Đôi

SILVER
Silver III47 LP444W 458L (49%)

Vị Trí Yêu Thích

Giữa56 trận
45%Tỉ lệ thắng
Rừng24 trận
50%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Tryndamere
Tryndamere12.3/7.8/3.9 KDA
55%49 trận
Kassadin
Kassadin10.6/7.1/4.6 KDA
43%14 trận
Heimerdinger
Heimerdinger7.1/6.5/2.7 KDA
64%11 trận
Khazix
Khazix13.1/6.3/6 KDA
57%7 trận
Veigar
Veigar9.3/8.3/2.3 KDA
25%4 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn100 · 100%
3n trước2 trận · 2T 0B · 100%
so với TB của bạn · 48 trận
KDA1.88
10%
CS/phút6.2
13%
Vàng/phút493
9%
DMG/phút654
42%
Tầm nhìn/phút1.1
+8%
KP48%
2%
so với TB của bạn · 48 trận
KDA7.00
+241%
CS/phút8.0
+12%
Vàng/phút661
+23%
DMG/phút1,380
+25%
Tầm nhìn/phút1.2
+26%
KP54%
+9%
4n trước5 trận · 2T 3B · 40%
so với TB của bạn · 48 trận
KDA4.00
+93%
CS/phút6.4
11%
Vàng/phút547
+1%
DMG/phút882
21%
Tầm nhìn/phút1.3
+39%
KP48%
2%
so với TB của bạn · 48 trận
KDA1.56
26%
CS/phút7.5
+5%
Vàng/phút606
+13%
DMG/phút1,281
+16%
Tầm nhìn/phút0.9
11%
KP47%
5%
so với TB của bạn · 48 trận
KDA0.00
100%
CS/phút1.8
75%
Vàng/phút484
10%
DMG/phút70
94%
Tầm nhìn/phút0.0
100%
so với TB của bạn · 13 trận
KDA2.70
+29%
CS/phút5.6
8%
Vàng/phút469
+3%
DMG/phút1,338
+46%
Tầm nhìn/phút1.1
+19%
KP55%
+7%
so với TB của bạn · 13 trận
KDA1.91
13%
CS/phút6.6
+11%
Vàng/phút506
+12%
DMG/phút1,218
+31%
Tầm nhìn/phút0.8
8%
KP48%
9%
6n trước1 trận · 1T 0B · 100%
so với TB của bạn · 6 trận
KDA2.25
28%
CS/phút7.7
+25%
Vàng/phút507
2%
DMG/phút447
55%
Tầm nhìn/phút1.3
+17%
KP22%
53%
1 / 13