POL avatar

POL#Hash

Cấp 1

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
JinxJinx
15
9T 6B
60%+7.34.188.01,1650.72564
TristanaTristana
14
9T 5B
64.3%+14.23.137.17820.86497
CaitlynCaitlyn
11
8T 3B
72.7%+22.73.567.49170.80502
Kai'SaKai'Sa
7
4T 3B
57.1%+6.93.517.51,1850.83577
AsheAshe
5
5T 0B
100%+51.25.006.69040.79495
LeonaLeona
5
3T 2B
60%+8.63.351.03172.53296
MalphiteMalphite
5
4T 1B
80%+29.96.537.08460.89424
TryndamereTryndamere
4
4T 0B
100%+46.71.688.14100.84433
BraumBraum
4
1T 3B
25%-26.43.181.23071.77304
MilioMilio
4
3T 1B
75%+23.26.080.91861.72290
SamiraSamira
3
1T 2B
33.3%-142.187.05840.71422
CamilleCamille
2
1T 1B
50%+2.41.580.85222.00278
SivirSivir
2
0T 2B
0%-49.63.338.57220.94550
ShenShen
2
1T 1B
50%+06.256.36240.74402
EzrealEzreal
2
1T 1B
50%+4.72.827.91,2740.74495
NautilusNautilus
2
0T 2B
0%-48.94.381.33921.71296
SettSett
2
1T 1B
50%-11.297.05380.94375
LuxLux
1
0T 1B
0%-50.73.003.01,0131.34390
ZyraZyra
1
1T 0B
100%+50.11.001.84500.97287
MordekaiserMordekaiser
1
0T 1B
0%-51.21.886.29240.84452
AlistarAlistar
1
0T 1B
0%-48.61.750.92092.62270
VolibearVolibear
1
0T 1B
0%-49.82.256.07200.89420
Miss FortuneMiss Fortune
1
1T 0B
100%+49.34.006.61,4040.92581
MorganaMorgana
1
0T 1B
0%-51.91.451.66381.86324
LuluLulu
1
0T 1B
0%-49.73.831.12481.90280
ThreshThresh
1
1T 0B
100%+49.34.331.11941.13293
GarenGaren
1
1T 0B
100%+48.81.678.26970.82401
SennaSenna
1
0T 1B
0%-51.31.441.95361.31316
SeraphineSeraphine
1
0T 1B
0%-50.83.640.96141.43347
VayneVayne
1
1T 0B
100%+51.62.336.67470.74502
LucianLucian
1
1T 0B
100%+51.614.008.34951.10457
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt