PanCubano avatar

PanCubano#1264

Cấp 69

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
AkshanAkshan
37
18T 19B
48.6%-0.92.396.81,1390.86494
CaitlynCaitlyn
12
8T 4B
66.7%+16.73.157.41,6040.85629
YoneYone
7
6T 1B
85.7%+352.267.11,4030.72487
MordekaiserMordekaiser
6
4T 2B
66.7%+15.54.526.71,2150.85482
AzirAzir
5
3T 2B
60%+13.91.746.91,1200.58427
LockeLocke
3
3T 0B
100%+52.47.407.16581.28496
VeigarVeigar
3
1T 2B
33.3%-18.32.567.11,1720.30436
ApheliosAphelios
2
2T 0B
100%+50.42.206.51,0540.65529
YasuoYasuo
2
1T 1B
50%-0.62.676.48200.62417
GwenGwen
2
1T 1B
50%-2.51.247.46530.97436
AuroraAurora
2
1T 1B
50%+41.686.51,2030.85414
Nunu & WillumpNunu & Willump
2
0T 2B
0%-48.11.274.95420.64394
ViegoViego
2
1T 1B
50%+0.42.076.59020.83529
AkaliAkali
2
0T 2B
0%-48.21.204.56500.62337
ZeriZeri
2
1T 1B
50%-1.11.778.88380.79532
LilliaLillia
1
1T 0B
100%+49.46.004.31710.79364
NocturneNocturne
1
1T 0B
100%+48.70.000.000.00443
GarenGaren
1
0T 1B
0%-51.20.388.09440.89420
AhriAhri
1
0T 1B
0%-51.22.205.51,3070.99421
SennaSenna
1
0T 1B
0%-51.32.176.21,4690.60485
LissandraLissandra
1
1T 0B
100%+48.83.787.31,8340.86614
ThreshThresh
1
1T 0B
100%+49.33.751.66842.18336
GravesGraves
1
0T 1B
0%-51.10.875.78681.16407
PoppyPoppy
1
1T 0B
100%+51.27.005.38770.73402
TaliyahTaliyah
1
0T 1B
0%-43.70.136.24340.45280
RenektonRenekton
1
0T 1B
0%-50.70.805.85160.72337
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt