PaniCko avatar

PaniCko#RHLM

Cấp 537

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
EzrealEzreal
22
11T 11B
50%+4.71.826.39710.75455
CaitlynCaitlyn
16
12T 4B
75%+252.607.01,1901.00511
YunaraYunara
13
7T 6B
53.8%+4.41.726.78631.05467
SivirSivir
8
5T 3B
62.5%+12.93.226.91,2150.87525
JhinJhin
7
3T 4B
42.9%-6.62.226.51,0640.86496
SmolderSmolder
5
3T 2B
60%+9.52.126.28890.77430
JinxJinx
4
3T 1B
75%+22.32.437.81,0340.86551
TristanaTristana
4
3T 1B
75%+24.91.506.66091.03455
ZiggsZiggs
4
2T 2B
50%-0.32.346.41,1741.02424
VayneVayne
3
1T 2B
33.3%-15.11.706.78810.66441
Kai'SaKai'Sa
3
1T 2B
33.3%-16.91.646.57180.84465
ZeriZeri
3
2T 1B
66.7%+15.61.746.88140.83449
LuxLux
2
2T 0B
100%+49.32.943.89412.01371
SennaSenna
2
1T 1B
50%-1.31.635.66711.04395
NocturneNocturne
2
0T 2B
0%-51.31.875.25811.27382
Miss FortuneMiss Fortune
1
0T 1B
0%-50.70.337.44291.39388
VarusVarus
1
0T 1B
0%-47.11.676.11,1511.14465
LeBlancLeBlanc
1
1T 0B
100%+51.91.006.34640.66334
LucianLucian
1
0T 1B
0%-48.41.304.75201.07364
NautilusNautilus
1
0T 1B
0%-48.92.001.92722.13298
AhriAhri
1
0T 1B
0%-51.20.506.75650.79369
AsheAshe
1
0T 1B
0%-48.82.005.36221.61338
ApheliosAphelios
1
1T 0B
100%+50.42.205.51,1220.86419
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt