Pax4 avatar

Pax4#6969

Cấp 44

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
HweiHwei
26
11T 15B
42.3%-8.22.306.18050.67362
TryndamereTryndamere
13
4T 9B
30.8%-22.51.967.39380.67450
Xin ZhaoXin Zhao
8
3T 5B
37.5%-11.81.375.77470.57357
VexVex
6
3T 3B
50%-2.82.586.49980.46400
VeigarVeigar
3
2T 1B
66.7%+15.11.814.14190.86409
YasuoYasuo
2
1T 1B
50%-0.61.156.24990.57356
AkshanAkshan
2
2T 0B
100%+50.53.335.87600.59362
JaxJax
2
0T 2B
0%-50.40.856.14930.34354
TeemoTeemo
1
0T 1B
0%-51.70.675.75970.25367
MalphiteMalphite
1
0T 1B
0%-50.10.337.15000.83297
MordekaiserMordekaiser
1
0T 1B
0%-51.21.306.38380.24412
SettSett
1
1T 0B
100%+491.384.66300.45309
MorganaMorgana
1
1T 0B
100%+48.12.631.64251.68331
LeBlancLeBlanc
1
1T 0B
100%+51.92.295.39310.42440
Twisted FateTwisted Fate
1
0T 1B
0%-50.61.504.86100.50354
Cho'GathCho'Gath
1
1T 0B
100%+48.12.176.77040.95424
MalzaharMalzahar
1
0T 1B
0%-51.80.425.34800.20271
AhriAhri
1
1T 0B
100%+48.83.006.37070.59341
HeimerdingerHeimerdinger
1
0T 1B
0%-500.905.29600.77312
Aurelion SolAurelion Sol
1
1T 0B
100%+49.22.007.31,0130.34431
SylasSylas
1
1T 0B
100%+49.82.144.65770.31319
DianaDiana
1
0T 1B
0%-49.81.005.76850.48367
KaynKayn
1
0T 1B
0%-50.40.255.12290.62312
GarenGaren
1
0T 1B
0%-51.21.137.76140.60382
Miss FortuneMiss Fortune
1
1T 0B
100%+49.33.006.51,1390.66569
IllaoiIllaoi
1
1T 0B
100%+49.22.007.08750.37396
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt