PhantomPoint avatar

PhantomPoint#12622

Cấp 236

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze II47 LP132W 138L (49%)

Vị Trí Yêu Thích

Trên24 trận
67%Tỉ lệ thắng
Rừng10 trận
40%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Teemo
Teemo8.2/3.9/5.3 KDA
63%19 trận
Warwick
Warwick5.3/4.3/5 KDA
75%4 trận
Akali
Akali12.7/4.7/6 KDA
100%3 trận
Caitlyn
Caitlyn3.3/6.3/5.7 KDA
33%3 trận
Kayn
Kayn8/10/5.3 KDA
0%3 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn47 · 100%
5 thg 73 trận · 1T 2B · 33%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA8.50
+162%
CS/phút3.6
+3%
Vàng/phút389
+13%
DMG/phút1,072
+21%
Tầm nhìn/phút0.5
51%
KP35%
19%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại15:505 thg 7, 26
Veigar
0 / 2 / 10.5 KDA
43 CS (2.7/m)3.2k gold
Xếp Hạng ĐơnThất Bại25:435 thg 7, 26
Locke
14 / 6 / 12.5 KDA
83 CS (3.2/m)10.7k gold
ACENhiều Hạ Gục Nhất
14 thg 62 trận · 0T 2B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại39:2114 thg 6, 26
Pantheon
4 / 10 / 151.9 KDA
19 CS (0.5/m)13.7k gold
Xạ Thủ
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:3114 thg 6, 26
Lux
6 / 3 / 126.0 KDA
85 CS (2.7/m)11.6k gold
Dẫn Đầu Tầm NhìnXạ Thủ
13 thg 63 trận · 3T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng24:2113 thg 6, 26
Syndra
3 / 4 / 41.8 KDA
97 CS (4.0/m)7.3k gold
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng27:2313 thg 6, 26
Syndra
6 / 5 / 82.8 KDA
95 CS (3.5/m)9.1k gold
so với TB của bạn · 18 trận
KDA1.13
70%
CS/phút5.5
6%
Vàng/phút345
19%
DMG/phút836
27%
Tầm nhìn/phút0.7
4%
KP24%
50%
1 / 6