PhoenixEnforcer avatar

PhoenixEnforcer#RZT

Cấp 30

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
AkaliAkali
16
10T 6B
62.5%+14.32.806.58900.75431
NaafiriNaafiri
11
8T 3B
72.7%+23.43.077.08110.95465
DianaDiana
8
7T 1B
87.5%+37.72.807.09000.75496
MelMel
7
3T 4B
42.9%-3.73.487.71,0730.87470
AhriAhri
7
3T 4B
42.9%-8.33.007.28820.78422
LockeLocke
6
2T 4B
33.3%-14.32.766.07260.68432
SyndraSyndra
5
2T 3B
40%-9.42.537.48330.68403
SylasSylas
3
2T 1B
66.7%+16.52.655.59470.69428
FizzFizz
2
1T 1B
50%-0.72.647.28090.60444
ViktorViktor
2
2T 0B
100%+49.33.276.81,1890.90469
TalonTalon
2
2T 0B
100%+521.936.06910.73423
OriannaOrianna
2
2T 0B
100%+53.73.606.29050.77400
Aurelion SolAurelion Sol
2
1T 1B
50%-0.83.526.71,1930.70480
NocturneNocturne
2
0T 2B
0%-51.32.156.15580.70401
ZedZed
2
0T 2B
0%-48.81.786.47180.65414
VeigarVeigar
2
1T 1B
50%-1.63.566.96740.61410
LeBlancLeBlanc
2
0T 2B
0%-48.11.926.47031.06356
Twisted FateTwisted Fate
2
1T 1B
50%-0.63.147.05330.77398
Kha'ZixKha'Zix
1
1T 0B
100%+53.411.006.73920.42456
ViVi
1
1T 0B
100%+51.62.756.54981.14433
SionSion
1
1T 0B
100%+501.426.55740.52398
LuxLux
1
1T 0B
100%+49.37.008.07220.64413
GalioGalio
1
0T 1B
0%-47.42.146.57420.53347
ZoeZoe
1
1T 0B
100%+53.91.074.25420.76324
TaliyahTaliyah
1
1T 0B
100%+56.36.337.91,0410.82425
NasusNasus
1
0T 1B
0%-52.72.004.87370.66365
KatarinaKatarina
1
0T 1B
0%-49.61.005.89310.61404
BlitzcrankBlitzcrank
1
0T 1B
0%-512.141.22822.63284
LissandraLissandra
1
0T 1B
0%-51.21.335.37261.05336
AniviaAnivia
1
0T 1B
0%-45.53.866.07800.85347
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt