Pietro avatar

Pietro#pyro

Cấp 346

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
SylasSylas
14
5T 9B
35.7%-13.62.436.08820.80448
Rek'SaiRek'Sai
9
5T 4B
55.6%+8.62.405.16260.80425
NaafiriNaafiri
6
4T 2B
66.7%+16.72.705.97120.77459
DianaDiana
5
5T 0B
100%+49.74.446.99871.16538
ViegoViego
5
3T 2B
60%+10.13.876.05700.85472
NocturneNocturne
4
3T 1B
75%+24.63.595.76710.90464
Bel'VethBel'Veth
4
3T 1B
75%+235.187.16000.79500
GwenGwen
4
3T 1B
75%+23.95.756.91,1881.21543
EvelynnEvelynn
4
1T 3B
25%-26.82.334.77201.01429
QiyanaQiyana
3
1T 2B
33.3%-13.64.007.58270.86502
ShyvanaShyvana
3
2T 1B
66.7%+13.63.266.51,2960.92528
EkkoEkko
3
1T 2B
33.3%-16.52.956.61,2220.75519
GravesGraves
2
1T 1B
50%+0.12.576.91,0820.99509
AatroxAatrox
2
0T 2B
0%-49.11.805.18491.07409
NasusNasus
1
0T 1B
0%-51.10.005.82270.83311
BriarBriar
1
0T 1B
0%-51.81.706.29400.42437
ShacoShaco
1
0T 1B
0%-48.91.634.96400.85352
BrandBrand
1
1T 0B
100%+48.94.338.38240.53484
HecarimHecarim
1
0T 1B
0%-48.80.715.84750.65365
UdyrUdyr
1
1T 0B
100%+52.32.575.56010.76414
Jarvan IVJarvan IV
1
0T 1B
0%-49.61.784.66141.15359
VolibearVolibear
1
0T 1B
0%-48.12.085.48771.11422
SettSett
1
0T 1B
0%-50.70.605.47390.70307
SennaSenna
1
0T 1B
0%-50.91.801.51,2183.57374
Kha'ZixKha'Zix
1
0T 1B
0%-47.42.117.01,1530.75504
KayleKayle
1
1T 0B
100%+48.31.866.98261.05479
Nunu & WillumpNunu & Willump
1
0T 1B
0%-47.61.005.03370.89390
Lee SinLee Sin
1
1T 0B
100%+53.114.005.31,1860.64476
MalphiteMalphite
1
1T 0B
100%+4911.505.78630.83488
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt