Pjarrell avatar

Pjarrell#1994

Cấp 280

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
EzrealEzreal
24
11T 13B
45.8%-0.21.255.35290.56371
ViegoViego
23
15T 8B
65.2%+15.82.135.17870.73484
MalzaharMalzahar
11
8T 3B
72.7%+19.52.146.71,3220.33445
SionSion
8
3T 5B
37.5%-11.91.016.81,0430.70435
Lee SinLee Sin
4
3T 1B
75%+27.94.384.96060.65467
ThreshThresh
3
2T 1B
66.7%+15.73.130.93211.98328
LockeLocke
3
0T 3B
0%-471.275.39410.53382
GarenGaren
3
1T 2B
33.3%-18.11.317.19550.75493
DravenDraven
2
1T 1B
50%+11.465.86460.53447
ApheliosAphelios
2
0T 2B
0%-49.50.444.34440.48314
IllaoiIllaoi
2
1T 1B
50%-1.31.416.31,8450.50455
SwainSwain
2
0T 2B
0%-491.693.79690.64376
SingedSinged
2
1T 1B
50%-2.34.609.01,7740.72608
LuluLulu
1
1T 0B
100%+49.61.560.33331.75293
PantheonPantheon
1
0T 1B
0%-49.61.631.24742.06347
AniviaAnivia
1
0T 1B
0%-49.12.004.59080.26325
AlistarAlistar
1
1T 0B
100%+501.890.61892.89296
ZedZed
1
0T 1B
0%-492.206.59250.36490
AkaliAkali
1
0T 1B
0%-49.71.004.76310.30369
MalphiteMalphite
1
0T 1B
0%-50.31.891.67541.71332
AhriAhri
1
0T 1B
0%-50.51.644.59790.27377
HeimerdingerHeimerdinger
1
0T 1B
0%-50.61.925.61,4030.33382
SylasSylas
1
0T 1B
0%-49.20.333.54080.15242
ShenShen
1
0T 1B
0%-50.83.294.11,2780.75334
TeemoTeemo
1
1T 0B
100%+48.61.645.31,0120.69352
Kai'SaKai'Sa
1
0T 1B
0%-49.82.096.71,1230.66542
DianaDiana
1
0T 1B
0%-49.10.905.65650.77366
XerathXerath
1
1T 0B
100%+49.58.001.26742.37302
SyndraSyndra
1
1T 0B
100%+51.70.894.65650.41312
DariusDarius
1
0T 1B
0%-47.10.844.78250.78351
AzirAzir
1
0T 1B
0%-47.60.003.91860.00222
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt