PlateGrease avatar

PlateGrease#NA1

Cấp 224

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
SamiraSamira
59
26T 33B
44.1%-4.51.606.99760.49503
SwainSwain
22
13T 9B
59.1%+10.12.045.51,1010.48439
ShyvanaShyvana
6
2T 4B
33.3%-18.61.735.68120.84433
VeigarVeigar
5
2T 3B
40%-11.91.766.61,2380.46501
MelMel
5
3T 2B
60%+14.81.024.06080.89383
NautilusNautilus
3
2T 1B
66.7%+17.82.685.28350.52468
ViegoViego
3
1T 2B
33.3%-16.10.926.26150.63430
AmumuAmumu
2
0T 2B
0%-52.51.625.75630.34377
Miss FortuneMiss Fortune
2
1T 1B
50%+0.21.857.91,0340.60549
MalphiteMalphite
2
0T 2B
0%-50.31.055.58000.45394
VexVex
2
2T 0B
100%+49.13.636.61,6240.55481
Dr. MundoDr. Mundo
2
1T 1B
50%+0.12.504.87400.80403
ViVi
2
1T 1B
50%+0.21.387.36560.32531
NasusNasus
2
0T 2B
0%-51.62.885.61,1770.62463
SettSett
1
1T 0B
100%+48.43.507.01,5080.78517
MorganaMorgana
1
1T 0B
100%+49.32.136.48530.50429
VladimirVladimir
1
1T 0B
100%+48.62.136.61,0560.14418
Ngộ KhôngNgộ Không
1
0T 1B
0%-51.91.134.27250.58430
Lee SinLee Sin
1
0T 1B
0%-47.11.234.54810.39372
Aurelion SolAurelion Sol
1
0T 1B
0%-50.90.787.54430.48422
Kog'MawKog'Maw
1
0T 1B
0%-54.50.555.86390.48382
NidaleeNidalee
1
0T 1B
0%-45.81.213.94800.44340
NocturneNocturne
1
1T 0B
100%+49.97.006.24170.52411
KarthusKarthus
1
1T 0B
100%+52.82.406.51,1320.68423
NaafiriNaafiri
1
0T 1B
0%-49.31.005.84450.41414
DianaDiana
1
0T 1B
0%-49.10.786.17190.68372
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt