Poke avatar

Poke#sus

Cấp 399

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
CamilleCamille
67
35T 32B
52.2%+5.52.145.98390.90418
VeigarVeigar
7
4T 3B
57.1%+6.92.928.31,1630.55507
RenektonRenekton
5
1T 4B
20%-30.81.707.81,1120.62427
NasusNasus
5
0T 5B
0%-52.52.256.79170.74434
MordekaiserMordekaiser
5
4T 1B
80%+28.22.886.68820.78434
DariusDarius
4
1T 3B
25%-241.416.85550.79423
LuluLulu
4
3T 1B
75%+26.35.180.71772.23284
SeraphineSeraphine
3
2T 1B
66.7%+15.24.751.04232.01340
ThreshThresh
3
2T 1B
66.7%+15.92.230.93182.16312
MalphiteMalphite
2
1T 1B
50%-0.73.005.56830.72342
Dr. MundoDr. Mundo
2
1T 1B
50%-0.53.177.48630.34431
Jarvan IVJarvan IV
2
1T 1B
50%+1.52.294.54701.21372
SejuaniSejuani
2
1T 1B
50%-3.52.504.13250.63320
BriarBriar
1
0T 1B
0%-523.295.21,3280.83519
OriannaOrianna
1
0T 1B
0%-45.63.147.57970.54415
AniviaAnivia
1
0T 1B
0%-48.10.566.56930.24346
AkaliAkali
1
0T 1B
0%-48.11.606.09260.32486
SmolderSmolder
1
0T 1B
0%-50.44.009.58450.34496
VayneVayne
1
0T 1B
0%-48.10.926.06890.37369
ZiggsZiggs
1
0T 1B
0%-492.508.09010.55436
TrundleTrundle
1
0T 1B
0%-51.80.007.35090.59304
SionSion
1
1T 0B
100%+50.72.006.26740.38377
Twisted FateTwisted Fate
1
0T 1B
0%-490.915.86300.95372
BardBard
1
0T 1B
0%-46.10.501.61551.46252
GarenGaren
1
1T 0B
100%+49.31.207.97130.51375
MalzaharMalzahar
1
1T 0B
100%+47.61.757.96410.41417
SylasSylas
1
0T 1B
0%-49.10.005.11860.37290
Kha'ZixKha'Zix
1
0T 1B
0%-46.80.000.000.00348
ViVi
1
1T 0B
100%+51.72.715.07030.58415
KayleKayle
1
1T 0B
100%+48.53.507.91,1400.84542
MetaBot Desktop

Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn

Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.

  • Lớp phủ trực tiếp khi chơi
  • Mọi trận đấu được ghi lại tự động
  • Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 saoĐược Riot Phê Duyệt