Pore#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
64 37T 27B | 57.8% | +5 | 2.52 | 6.1 | 1,112 | 0.63 | 426 | |
19 10T 9B | 52.6% | +1.9 | 2.40 | 6.4 | 1,091 | 0.51 | 393 | |
8 3T 5B | 37.5% | -13.7 | 1.91 | 6.3 | 880 | 0.71 | 400 | |
8 5T 3B | 62.5% | +16.2 | 2.50 | 6.3 | 719 | 0.39 | 378 | |
5 2T 3B | 40% | -9.7 | 1.55 | 6.2 | 685 | 0.53 | 342 | |
3 0T 3B | 0% | -48.8 | 0.83 | 4.8 | 680 | 0.52 | 386 | |
3 0T 3B | 0% | -48.8 | 1.38 | 4.6 | 667 | 0.98 | 320 | |
1 0T 1B | 0% | -49.9 | 0.92 | 5.3 | 1,023 | 0.64 | 380 | |
1 0T 1B | 0% | -50 | 1.00 | 6.4 | 467 | 0.51 | 342 | |
1 1T 0B | 100% | +49.3 | 6.00 | 1.2 | 267 | 1.21 | 299 | |
1 1T 0B | 100% | +50.1 | 2.30 | 5.3 | 1,270 | 0.37 | 401 | |
1 0T 1B | 0% | -45 | 0.82 | 6.4 | 849 | 0.28 | 352 | |
1 0T 1B | 0% | -46 | 0.85 | 5.4 | 640 | 0.71 | 322 | |
1 0T 1B | 0% | -48.1 | 1.43 | 5.5 | 734 | 0.41 | 371 | |
1 1T 0B | 100% | +49.5 | 2.50 | 6.3 | 732 | 0.64 | 344 | |
1 0T 1B | 0% | -45.5 | 1.50 | 6.5 | 561 | 0.83 | 325 | |
1 0T 1B | 0% | -48.6 | 2.43 | 0.6 | 229 | 1.39 | 275 | |
1 0T 1B | 0% | -45.7 | 1.00 | 1.3 | 323 | 1.44 | 261 | |
1 0T 1B | 0% | -46.1 | 0.17 | 6.2 | 485 | 0.62 | 297 | |
1 0T 1B | 0% | -47.1 | 1.00 | 7.1 | 748 | 0.88 | 418 |
MetaBot Desktop
Cài MetaBot trên PC chơi game của bạn
Ứng dụng máy tính chỉ dành cho Windows — gửi liên kết cho chính bạn và cài đặt khi ngồi vào máy.
- Lớp phủ trực tiếp khi chơi
- Mọi trận đấu được ghi lại tự động
- Phân tích và huấn luyện AI sau trận
Đánh giá 5/5 sao
Được Riot Phê Duyệt